MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Šamorín

MŠK Považská Bystrica (bóng đá) vs Šamorín

Tỷ số chung cuộc: MŠK Považská Bystrica (bóng đá) 2-2 Šamorín tại 2. liga, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Považská Bystrica (bóng đá) thắng 4, hòa 4, Šamorín thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 1
Sân vận động
Štadión MŠK Považská Bystrica, Považská Bystrica
Phong độ
LDWWW MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
WWWWW Šamorín
  1. 22' R. Gerebenits
  2. 30' M. Zuziak 1-0
  3. 37' J. Cunta
  4. 45' 1-1 J. Čunta
  5. HT1-1
  6. 47' 1-2 L. Leginus
  7. 49' D. Kucharčík 2-2
  8. 51' N. Urblik
  9. 58' J. Pancik
  10. 62' L. Botló B. Owusu
  11. 62' M. Demjanovič L. Szabó
  12. 68' S. Čiernik A. Sloboda
  13. 76' K. Mihálek L. Slávik
  14. 76' R. Tarcsi S. Olejník
  15. 76' D. Kachút J. Čunta
  16. 81' A. Báez M. Szolgai
  17. 83' D. Kachut
  18. 84' M. Václav R. Gerebenits
  19. 87' M. Teplan
  20. 90'+2 R. Zemko
  21. 90'+3 M. Vaclav
  22. FT2-2

Đội hình

MŠK Považská Bystrica (bóng đá) HLV: P. Jakuš
  1. 21M. Teplan
  2. 3D. Kucharčík
  3. 12M. Vaculík
  4. 19S. Pagáč
  5. 5R. Pečarka
  6. 11A. Sloboda ▼ 68'
  7. 17R. Zemko
  8. 27M. Boris
  9. 37M. Zuziak
  10. 10L. Slávik ▼ 76'
  11. 9R. Gerebenits ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 8S. Čiernik ▲ 68'
  2. 14K. Mihálek ▲ 76'
  3. 4M. Václav ▲ 84'
  4. 20M. Matejčík
  5. 73R. Hodál
  6. 7Š. Kováč
  7. 15T. Krasňan
Šamorín HLV: J. Ančic
  1. 7J. Pančík
  2. 15D. Marič-bjekič
  3. 17P. Nagy
  4. 14M. Szolgai ▼ 81'
  5. 9L. Szabó ▼ 62'
  6. 55S. Olejník ▼ 76'
  7. 10L. Leginus
  8. 11B. Owusu ▼ 62'
  9. 12E. Gyurákovics
  10. 28J. Čunta ▼ 76'
  11. 4N. Urblík

Dự bị 9

  1. 20L. Botló ▲ 62'
  2. 27M. Demjanovič ▲ 62'
  3. 19R. Tarcsi ▲ 76'
  4. 22D. Kachút ▲ 76'
  5. 8A. Báez ▲ 81'
  6. 18T. Nagy
  7. 1A. Horváth
  8. 13B. Szolgai
  9. 6J. Ferleťák

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu40
79Ghi được66
66Thủng lưới82
1.72Bàn thắng mỗi trận1.65
10Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu