Šamorín vs MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
Tỷ số chung cuộc: Šamorín 2-3 MŠK Považská Bystrica (bóng đá) tại 2. liga, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Šamorín thắng 2, hòa 4, MŠK Považská Bystrica (bóng đá) thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 16
- Sân vận động
- Mestský štadión, Šamorín
- Phong độ
- WWWWW Šamorín
- LDWWW MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
- 10' M. Krivokapić 1-0
- 13' 1-1 M. Boris
- 14' Z. Záhradník 2-1
- 24' S. Olejnik
- HT2-1
- 46' ▲ Ľ. Praženka ▼ Š. Kováč
- 50' M. Krivokapic
- 50' S. Pagac
- 56' ▲ B. Owusu ▼ S. Olejník
- 62' R. Zemko
- 64' ▲ P. Nagy ▼ M. Piminov
- 64' ▲ P. Hanzli ▼ A. Báez
- 67' 2-2 R. Zemko
- 70' 2-3 Ľ. Praženka
- 79' ▲ M. Demjanovič ▼ M. Krivokapić
- 79' ▲ P. Horváth ▼ M. Polniš
- 83' R. Pecarka
- 90'+2 ▲ T. Čongrády ▼ R. Gerebenits
- FT2-3
Đội hình
- 12D. Veszelinov
- 7J. Pančík
- 15D. Marič-bjekič
- 5Nathan Silva
- 3M. Polniš ▼ 79'
- 8A. Báez ▼ 64'
- 14M. Szolgai
- 55S. Olejník ▼ 56'
- 26M. Krivokapić ▼ 79'
- 25Z. Záhradník
- 29M. Piminov ▼ 64'
Dự bị 9
- 11B. Owusu ▲ 56'
- 17P. Nagy ▲ 64'
- 32P. Hanzli ▲ 64'
- 27M. Demjanovič ▲ 79'
- 24P. Horváth ▲ 79'
- 1A. Horváth
- 6J. Ferleťák
- 13B. Szolgai
- 20L. Botló
- 73R. Hodál
- 12M. Vaculík
- 19S. Pagáč
- 20M. Matejčík
- 5R. Pečarka
- 11A. Sloboda
- 17R. Zemko
- 27M. Boris
- 7Š. Kováč ▼ 46'
- 10L. Slávik
- 9R. Gerebenits ▼ 90'
Dự bị 7
- 8Ľ. Praženka ▲ 46'
- 13T. Čongrády ▲ 90'
- 2J. Ragula
- 3D. Kucharčík
- 21M. Teplan
- 18E. Šulák
- 16Gabriel Saulo
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 28 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 64 - 29 | +35 | 64 | |
| 3 | 30 | 53 - 21 | +32 | 63 | |
| 4 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 5 | 30 | 54 - 49 | +5 | 47 | |
| 6 | 30 | 48 - 38 | +10 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 42 | 0 | 44 | |
| 8 | 30 | 53 - 48 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 57 - 62 | -5 | 40 | |
| 10 | 30 | 44 - 50 | -6 | 39 | |
| 11 | 30 | 49 - 56 | -7 | 38 | |
| 12 | 30 | 46 - 55 | -9 | 36 | |
| 13 | 30 | 34 - 50 | -16 | 35 | |
| 14 | 30 | 34 - 51 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 27 - 68 | -41 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 55 | -33 | 13 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu46
66Ghi được79
82Thủng lưới66
1.65Bàn thắng mỗi trận1.72
8Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai40