Šamorín
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)

Šamorín vs MŠK Považská Bystrica (bóng đá)

Tỷ số chung cuộc: Šamorín 0-0 MŠK Považská Bystrica (bóng đá) tại 2. liga, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Šamorín thắng 2, hòa 4, MŠK Považská Bystrica (bóng đá) thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 18
Sân vận động
Mestský štadión, Šamorín
Trọng tài
A. Chromý
Phong độ
WWWWW Šamorín
LDWWW MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
  1. 32' M. Mihal
  2. HT0-0
  3. 56' S. Čiernik L. Slávik
  4. 62' L. Szabó Z. Záhradník
  5. 62' B. Owusu B. Csóka
  6. 68' M. Matejcik
  7. 78' A. Mojžiš L. Leginus
  8. 86' F. Appiah B. Moumou
  9. 86' P. Ďungel R. Demjan
  10. FT0-0

Đội hình

Šamorín HLV: J. Ančic
  1. 38D. Veszelinov
  2. 7J. Pančík
  3. 15D. Marič-bjekič
  4. 21F. Bahi
  5. 22D. Kachút
  6. 17P. Nagy
  7. 19B. Moumou ▼ 86'
  8. 14M. Szolgai
  9. 11B. Csóka ▼ 62'
  10. 10L. Leginus ▼ 78'
  11. 26Z. Záhradník ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 9L. Szabó ▲ 62'
  2. 13B. Owusu ▲ 62'
  3. 20A. Mojžiš ▲ 78'
  4. 30F. Appiah ▲ 86'
  5. 23M. Yarosh
  6. 4A. Lehotský
  7. 6J. Ferleťák
  8. 8A. Báez
  9. 12E. Gyurákovics
MŠK Považská Bystrica (bóng đá) HLV: P. Jakuš
  1. 21M. Teplan
  2. 12M. Vaculík
  3. 4M. Mihál
  4. 20M. Matejčík
  5. 27M. Boris
  6. 17T. Nagy
  7. 6P. Begáň
  8. 13O. Hapal
  9. 16R. Demjan ▼ 86'
  10. 37M. Zuziak
  11. 10L. Slávik ▼ 56'

Dự bị 8

  1. 8S. Čiernik ▲ 56'
  2. 9P. Ďungel ▲ 86'
  3. 3D. Kucharčík
  4. 11Ľ. Mitáš
  5. 73R. Hodál
  6. 7D. Guba
  7. 2J. Ragula
  8. 15P. Ernek

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Košice
30 61 - 21 +40 66
2
Tatran Prešov
30 49 - 24 +25 62
3
Komárno
30 41 - 26 +15 53
4
MŠK Žilina II
30 63 - 53 +10 47
5
FK Pohronie
30 45 - 41 +4 44
6
ŠK Slovan Bratislava II
30 43 - 45 -2 43
7
Spartak Myjava
30 46 - 41 +5 43
8
Šamorín
30 44 - 50 -6 40
9
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 52 - 48 +4 40
10
MŠK Púchov
30 47 - 44 +3 38
11
Slavoj Trebišov
30 32 - 44 -12 36
12
Petržalka
30 40 - 43 -3 34
13
MFK Dolný Kubín
30 36 - 60 -24 34
14
Humenné
30 24 - 35 -11 32
15
FK Rača
30 25 - 52 -27 26
16
Dubnica
30 38 - 59 -21 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu38
61Ghi được78
65Thủng lưới62
1.53Bàn thắng mỗi trận2.05
7Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu