MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
4 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Šamorín

MŠK Považská Bystrica (bóng đá) vs Šamorín

Tỷ số chung cuộc: MŠK Považská Bystrica (bóng đá) 4-3 Šamorín tại 2. liga, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Považská Bystrica (bóng đá) thắng 4, hòa 4, Šamorín thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 13
Sân vận động
Štadión MŠK Považská Bystrica, Považská Bystrica
Phong độ
LDWWW MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
WWWWW Šamorín
  1. 8' 0-1 B. Barišić
  2. 9' D. Rapavý 1-1
  3. 12' D. Kucharčík 2-1
  4. 15' D. Maric-Bjekic
  5. 40' D. Rapavy
  6. 45' 2-2 B. Barišić
  7. HT2-2
  8. 58' A. Sloboda
  9. 59' 2-3 B. Barišić
  10. 64' L. Jánošík D. Rapavý
  11. 64' M. Boris P. Jakubík
  12. 64' A. Cisár D. Kucharčík
  13. 68' R. Zemko
  14. 68' A. Cisar
  15. 68' Guilherme Varjao
  16. 74' R. Pliushch Fellipe Vieira
  17. 82' S. Prášek R. Zemko
  18. 87' R. Plyushch
  19. 87' B. Csóka Z. Záhradník
  20. 88' B. Angyal
  21. 88' L. Prazenka
  22. 89' B. Csoka
  23. 90' M. Boris 3-3
  24. 90'+7 J. Tancík 4-3
  25. FT4-3

Đội hình

MŠK Považská Bystrica (bóng đá) HLV: P. Jakuš
  1. 21M. Kalina
  2. 23D. Kucharčík ▼ 64'
  3. 12M. Vaculík
  4. 16M. Čurik
  5. 20M. Matejčík
  6. 11A. Sloboda
  7. 17R. Zemko ▼ 82'
  8. 77J. Tancík
  9. 9D. Rapavý ▼ 64'
  10. 24P. Jakubík ▼ 64'
  11. 8Ľ. Praženka

Dự bị 8

  1. 7L. Jánošík ▲ 64'
  2. 27M. Boris ▲ 64'
  3. 10A. Cisár ▲ 64'
  4. 19S. Prášek ▲ 82'
  5. 4J. Mitaš
  6. 14S. Solík
  7. 13T. Krasňan
  8. 73R. Hodál
Šamorín HLV: V. Vassiljev
  1. 12A. Horváth
  2. 15D. Marič-bjekič
  3. 19F. Raška
  4. 6Guilherme Varjão
  5. 14N. Vassiljev
  6. 28A. Sylla
  7. 17B. Angyal
  8. 10Fellipe Vieira ▼ 74'
  9. 27A. Beugre
  10. 26B. Barišić
  11. 25Z. Záhradník ▼ 87'

Dự bị 8

  1. 21R. Pliushch ▲ 74'
  2. 7B. Csóka ▲ 87'
  3. 8A. Báez
  4. 11Y. Leshchynskyi
  5. 1V. Zapichenko
  6. 16M. Vidnyánszky
  7. 4J. Zemko
  8. 24M. Kucman

Thống kê

05
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
62Ghi được49
60Thủng lưới61
1.59Bàn thắng mỗi trận1.29
7Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu