MŠK Žilina II vs Petržalka
Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina II 0-2 Petržalka tại 2. liga, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina II thắng 3, hòa 2, Petržalka thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 1
- Phong độ
- DWLWL MŠK Žilina II
- WWDWL Petržalka
- HT0-0
- 46' ▲ L. Gasparovic ▼ J. Kusalik
- 49' T. Diouf
- 55' B. Ninaj
- 56' S. Sefcik
- 60' ▲ D. Bordac ▼ A. Goljan
- 60' ▲ E. Isaac ▼ J. Kousal
- 63' ▲ I. Mohammed ▼ A. Dovicak
- 75' ▲ C. Boah ▼ M. Kompan Breznik
- 76' N. Deligiannis
- 77' 0-1 L. Gasparovic
- 78' ▲ S. Koribsky ▼ L. Prokop
- 78' ▲ M. Yendare ▼ M. Bortoli
- 80' ▲ A. Barilla ▼ V. Sliacky
- 84' 0-2 E. Isaac
- 85' ▲ M. Charamza ▼ M. Pekelsky
- 88' M. Pavlik
- FT0-2
Đội hình
- 1T. Tarcsi
- 3M. Pavlik
- 6A. Dovicak ▼ 63'
- 7M. Pekelsky ▼ 85'
- 8M. Bortoli ▼ 78'
- 9L. Prokop ▼ 78'
- 15T. Stanik
- 18M. Traore
- 20M. Skvarka
- 28B. Adjei
- 24T. Diouf
Dự bị 9
- 90P. Turiansky
- 2L. Zilincik
- 4M. Rehak
- 10D. Kmet
- 11M. Charamza ▲ 85'
- 19S. Koribsky ▲ 78'
- 22I. Mohammed ▲ 63'
- 25M. Yendare ▲ 78'
- 30M. Kopal
- 1A. Mikolas
- 96S. Sefcik
- 82B. Ninaj
- 4T. Jasso
- 19N. Deligiannis
- 5S. Alabi
- 21M. Kompan Breznik ▼ 75'
- 79V. Sliacky ▼ 80'
- 17J. Kusalik ▼ 46'
- 11A. Goljan ▼ 60'
- 9J. Kousal ▼ 60'
Dự bị 9
- 27A. Barilla ▲ 80'
- 66M. Capko
- 10P. Mazan
- 12C. Boah ▲ 75'
- 7D. Bordac ▲ 60'
- 15T. Dovicovic
- 93L. Gasparovic ▲ 46'
- 8E. Isaac ▲ 60'
- 55M. Hudec
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 17 - 6 | +11 | 21 | |
| 2 | 8 | 18 - 9 | +9 | 21 | |
| 3 | 8 | 16 - 11 | +5 | 16 | |
| 4 | 8 | 14 - 12 | +2 | 16 | |
| 5 | 8 | 13 - 10 | +3 | 13 | |
| 6 | 8 | 8 - 7 | +1 | 13 | |
| 7 | 8 | 10 - 11 | -1 | 13 | |
| 8 | 8 | 16 - 10 | +6 | 11 | |
| 9 | 8 | 7 - 12 | -5 | 10 | |
| 10 | 8 | 13 - 11 | +2 | 9 | |
| 11 | 8 | 11 - 12 | -1 | 8 | |
| 12 | 7 | 6 - 7 | -1 | 8 | |
| 13 | 8 | 10 - 12 | -2 | 7 | |
| 14 | 8 | 5 - 12 | -7 | 6 | |
| 15 | 7 | 5 - 9 | -4 | 3 | |
| 16 | 8 | 5 - 23 | -18 | 3 |
So sánh
10Trận đấu12
13Ghi được30
8Thủng lưới11
1.3Bàn thắng mỗi trận2.5
4Giữ sạch lưới7
5Trên 2.5 bàn8
6Hiệp hai22