Petržalka
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
MŠK Žilina II

Petržalka vs MŠK Žilina II

Tỷ số chung cuộc: Petržalka 1-0 MŠK Žilina II tại 2. liga, 30 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Petržalka thắng 5, hòa 2, MŠK Žilina II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 21
Sân vận động
Štadión FC Petržalka 1898, Bratislava
Phong độ
WWDWL Petržalka
DWLWL MŠK Žilina II
  1. 2' M. Riznič 1-0
  2. HT1-0
  3. 48' D. Dinga
  4. 54' P. Mazan
  5. 56' D. Bordač F. Appiah
  6. 58' S. Javorcek
  7. 63' A. Oravec M. Pekelský
  8. 63' V. Vaľko T. Hranica
  9. 65' R. Sanusi
  10. 73' M. Traore
  11. 82' D. Holásek P. Danek
  12. 83' D. Bordac
  13. 90'+4 V. Valko
  14. 90'+4 R. Begala
  15. 90'+1 N. Cruce-Corcy S. Alabi
  16. 90'+1 Thiago Gaúcho L. Gašparovič
  17. FT1-0

Đội hình

Petržalka HLV: M. Kuruc
  1. 33P. Halouska
  2. 6D. Dinga
  3. 97P. Šurnovský
  4. 95A. Konan
  5. 10P. Mazan
  6. 93L. Gašparovič ▼ 90'
  7. 8R. Begala
  8. 11P. Danek ▼ 82'
  9. 5S. Alabi ▼ 90'
  10. 20F. Appiah ▼ 56'
  11. 7M. Riznič

Dự bị 6

  1. 24D. Bordač ▲ 56'
  2. 27D. Holásek ▲ 82'
  3. 22N. Cruce-Corcy ▲ 90'
  4. 54Thiago Gaúcho ▲ 90'
  5. 1R. Žákech
  6. 32M. Demjanovič
MŠK Žilina II HLV: V. Vesely
  1. 1S. Belaník
  2. 4M. Mynář
  3. 18T. Hranica ▼ 63'
  4. 2T. Pališčák
  5. 3M. Traore
  6. 20R. Sanusi
  7. 8S. Javorček
  8. 21A. Ziblim
  9. 10T. Jambor
  10. 9L. Prokop
  11. 11M. Pekelský ▼ 63'

Dự bị 6

  1. 5A. Oravec ▲ 63'
  2. 7V. Vaľko ▲ 63'
  3. 12S. Šamaj
  4. 30T. Fuka
  5. 15M. Bortoli
  6. 14M. Rehák

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu32
61Ghi được42
50Thủng lưới59
1.49Bàn thắng mỗi trận1.31
13Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu