MŠK Žilina II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Petržalka

MŠK Žilina II vs Petržalka

Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina II 0-1 Petržalka tại 2. liga, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina II thắng 3, hòa 2, Petržalka thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 8
Phong độ
DWLWL MŠK Žilina II
WWDWL Petržalka
  1. HT0-1
  2. 46' R. Begala P. Obradović
  3. 52' A. Drame
  4. 59' P. Surnovsky
  5. 64' S. Šamaj A. Ziblim
  6. 71' M. Beňadik P. Baleja
  7. 71' 0-1 D. Pavúk
  8. 77' S. Javorcek
  9. 77' L. Gašparovič P. Mazan
  10. 80' S. Chlepko A. Oravec
  11. 80' V. Atanasijević T. Pališčák
  12. 88' D. Holásek M. Riznič
  13. 90'+2 M. Švec P. Danek
  14. 90'+2 J. Murko D. Pavúk
  15. FT0-1

Đội hình

MŠK Žilina II HLV: V. Vesely
  1. 1J. Badžgoň
  2. 3T. Jaššo
  3. 4M. Mynář
  4. 5A. Oravec ▼ 80'
  5. 2T. Pališčák ▼ 80'
  6. 16A. Drame
  7. 8S. Javorček
  8. 21A. Ziblim ▼ 64'
  9. 9L. Prokop
  10. 10M. Pekelský
  11. 14P. Baleja ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 12S. Šamaj ▲ 64'
  2. 11M. Beňadik ▲ 71'
  3. 6S. Chlepko ▲ 80'
  4. 7V. Atanasijević ▲ 80'
  5. 30T. Fuka
Petržalka HLV: M. Kuruc
  1. 33P. Halouska
  2. 25F. Oršula
  3. 6D. Dinga
  4. 97P. Šurnovský
  5. 95A. Konan
  6. 10P. Mazan ▼ 77'
  7. 17P. Nagy
  8. 11P. Danek ▼ 90'
  9. 7M. Riznič ▼ 88'
  10. 9D. Pavúk ▼ 90'
  11. 47P. Obradović ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 8R. Begala ▲ 46'
  2. 93L. Gašparovič ▲ 77'
  3. 27D. Holásek ▲ 88'
  4. 20M. Švec ▲ 90'
  5. 21J. Murko ▲ 90'
  6. 1R. Žákech
  7. 32M. Demjanovič
  8. 24D. Bordač
  9. 16M. Hlavatý

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu41
42Ghi được61
59Thủng lưới50
1.31Bàn thắng mỗi trận1.49
8Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu