MŠK Žilina II
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Petržalka

MŠK Žilina II vs Petržalka

Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina II 3-0 Petržalka tại 2. liga, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina II thắng 3, hòa 2, Petržalka thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 12
Sân vận động
Štadión Pod Dubňom, Žilina
Trọng tài
P. Greško
Phong độ
WDWLW MŠK Žilina II
WWWDW Petržalka
  1. 10' M. Obrocnik
  2. 11' R. Lásikphản lưới 1-0
  3. 17' S. Kohut
  4. 32' M. Sauer 2-0
  5. 37' D. Šnajder 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' V. Trabalík S. Kopásek
  8. 46' J. Piroska M. Obročník
  9. 66' T. Stašík S. Štefanec
  10. 66' M. Pittner S. Kohút
  11. 68' I. Mensah
  12. 71' A. Mojžiš H. Addo
  13. 78' R. Gerebenits B. Spáčil
  14. 85' P. Jakubík A. Bikoula
  15. 85' F. Tomovič T. Brigant
  16. 88' X. Mveng M. Sauer
  17. 90' M. Gomola
  18. FT3-0

Đội hình

MŠK Žilina II HLV: V. Vesely
  1. 22S. Belaník
  2. 3I. Anokye Mensah
  3. 19S. Kopásek ▼ 46'
  4. 13R. Owusu
  5. 15F. Mráz
  6. 21M. Gomola
  7. 27D. Šnajder
  8. 8M. Sauer ▼ 88'
  9. 5B. Krstic
  10. 12H. Addo ▼ 71'
  11. 7A. Bikoula ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 14V. Trabalík ▲ 46'
  2. 10A. Mojžiš ▲ 71'
  3. 20P. Jakubík ▲ 85'
  4. 77X. Mveng ▲ 88'
  5. 1D. Kúdelčík
  6. 11M. Lamptey
  7. 6L. Fatty
Petržalka HLV: A. Zachariáš
  1. 99P. Sokol
  2. 16M. Privrel
  3. 26M. Kuník
  4. 27S. Kozák
  5. 13S. Kohút ▼ 66'
  6. 77T. Brigant ▼ 85'
  7. 18R. Lásik
  8. 20M. Obročník ▼ 46'
  9. 8S. Štefanec ▼ 66'
  10. 21B. Spáčil ▼ 78'
  11. 79V. Sliacky

Dự bị 8

  1. 10J. Piroska ▲ 46'
  2. 15T. Stašík ▲ 66'
  3. 93M. Pittner ▲ 66'
  4. 17R. Gerebenits ▲ 78'
  5. 9F. Tomovič ▲ 85'
  6. 6T. Tóth
  7. 30F. Bobrovský
  8. 32F. Krížik

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Košice
30 61 - 21 +40 66
2
Tatran Prešov
30 49 - 24 +25 62
3
Komárno
30 41 - 26 +15 53
4
MŠK Žilina II
30 63 - 53 +10 47
5
FK Pohronie
30 45 - 41 +4 44
6
ŠK Slovan Bratislava II
30 43 - 45 -2 43
7
Spartak Myjava
30 46 - 41 +5 43
8
Šamorín
30 44 - 50 -6 40
9
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 52 - 48 +4 40
10
MŠK Púchov
30 47 - 44 +3 38
11
Slavoj Trebišov
30 32 - 44 -12 36
12
Petržalka
30 40 - 43 -3 34
13
MFK Dolný Kubín
30 36 - 60 -24 34
14
Humenné
30 24 - 35 -11 32
15
FK Rača
30 25 - 52 -27 26
16
Dubnica
30 38 - 59 -21 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
67Ghi được51
55Thủng lưới57
2.09Bàn thắng mỗi trận1.46
9Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu