MŠK Žilina II vs Petržalka
Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina II 0-1 Petržalka tại 2. liga, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina II thắng 3, hòa 2, Petržalka thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 15
- Sân vận động
- Štadión Pod Dubňom, Žilina
- Phong độ
- DWLWL MŠK Žilina II
- WWDWL Petržalka
- 31' M. Riznic
- 36' M. Privrel
- 44' 0-1 M. Privrel
- HT0-1
- 46' ▲ L. Prokop ▼ V. Atanasijević
- 46' ▲ D. Šnajder ▼ S. Javorček
- 59' D. Snajder
- 65' C. Nombil
- 66' T. Jasso
- 71' ▲ O. Oduko ▼ M. Riznič
- 73' ▲ I. Anokye Mensah ▼ T. Hubočan
- 73' ▲ M. Tandara ▼ M. Gomola
- 79' C. Nombil
- 79' C. Nombil
- 81' ▲ L. Bortoli ▼ S. Mlynár
- 81' ▲ V. Sliacky ▼ P. Danek
- 81' ▲ M. Halo ▼ L. Gašparovič
- 87' ▲ M. Babović ▼ D. Bordač
- 90' P. Halouska
- FT0-1
Đội hình
- 22S. Belaník
- 15T. Hubočan ▼ 73'
- 21M. Gomola ▼ 73'
- 9S. Mlynár ▼ 81'
- 3T. Jaššo
- 4M. Mynář
- 11T. Kudlička
- 7S. Javorček ▼ 46'
- 8V. Chyla
- 10P. Jakubík
- 5V. Atanasijević ▼ 46'
Dự bị 7
- 20L. Prokop ▲ 46'
- 27D. Šnajder ▲ 46'
- 14I. Anokye Mensah ▲ 73'
- 17M. Tandara ▲ 73'
- 18L. Bortoli ▲ 81'
- 6M. Oravec
- 30D. Kúdelčík
- 33P. Halouska
- 8M. Privrel
- 97P. Šurnovský
- 95A. Konan
- 93L. Gašparovič ▼ 81'
- 11P. Danek ▼ 81'
- 19C. Nombil
- 7M. Riznič ▼ 71'
- 20N. Kelembet
- 25F. Oršula
- 24D. Bordač ▼ 87'
Dự bị 7
- 23O. Oduko ▲ 71'
- 79V. Sliacky ▲ 81'
- 89M. Halo ▲ 81'
- 9M. Babović ▲ 87'
- 14M. Minka
- 28P. Čiernik
- 99P. Sokol
Thống kê
02
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 28 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 64 - 29 | +35 | 64 | |
| 3 | 30 | 53 - 21 | +32 | 63 | |
| 4 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 5 | 30 | 54 - 49 | +5 | 47 | |
| 6 | 30 | 48 - 38 | +10 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 42 | 0 | 44 | |
| 8 | 30 | 53 - 48 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 57 - 62 | -5 | 40 | |
| 10 | 30 | 44 - 50 | -6 | 39 | |
| 11 | 30 | 49 - 56 | -7 | 38 | |
| 12 | 30 | 46 - 55 | -9 | 36 | |
| 13 | 30 | 34 - 50 | -16 | 35 | |
| 14 | 30 | 34 - 51 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 27 - 68 | -41 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 55 | -33 | 13 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu46
74Ghi được97
78Thủng lưới53
2.06Bàn thắng mỗi trận2.11
4Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai41