Petržalka
2 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
MŠK Žilina II

Petržalka vs MŠK Žilina II

Tỷ số chung cuộc: Petržalka 2-3 MŠK Žilina II tại 2. liga, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Petržalka thắng 5, hòa 2, MŠK Žilina II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 27
Sân vận động
Štadión FC Petržalka 1898, Bratislava
Trọng tài
D. Husár
Phong độ
WWDWL Petržalka
DWLWL MŠK Žilina II
  1. 2' I. Mensah
  2. 9' M. Privrel 1-0
  3. 14' F. Bobrovský 2-0
  4. 28' 2-1 A. Bikoula
  5. 31' B. Spáčil H. Harba
  6. 34' 2-2 R. Galčík
  7. HT2-2
  8. 46' S. Kopásek R. Owusu
  9. 57' V. Sliacky P. Danek
  10. 62' E. Bille V. Trabalík
  11. 63' 2-3 A. Bikoula
  12. 69' M. Gomola
  13. 69' B. Anang A. Bikoula
  14. 69' P. Jakubík D. Šnajder
  15. 70' S. Kohut
  16. 77' P. Chríbik F. Bobrovský
  17. 77' D. Assuncao O. Oduko
  18. 81' M. Beňadik R. Galčík
  19. FT2-3

Đội hình

Petržalka HLV: M. Kuruc
  1. 99P. Sokol
  2. 8M. Privrel
  3. 22M. Kuník
  4. 27S. Kohút
  5. 23O. Oduko ▼ 77'
  6. 95A. Konan
  7. 93L. Gašparovič
  8. 11P. Danek ▼ 57'
  9. 21F. Bobrovský ▼ 77'
  10. 9H. Harba ▼ 31'
  11. 25F. Oršula

Dự bị 9

  1. 17B. Spáčil ▲ 31'
  2. 79V. Sliacky ▲ 57'
  3. 20P. Chríbik ▲ 77'
  4. 77D. Assuncao ▲ 77'
  5. 7M. Riznič
  6. 32F. Krížik
  7. 53T. Petrišák
  8. 55T. Tóth
  9. 72S. Kozák
MŠK Žilina II HLV: V. Vesely
  1. 22D. Kúdelčík
  2. 7A. Kopas
  3. 3I. Anokye Mensah
  4. 13R. Owusu ▼ 46'
  5. 4J. Ndjeungoue
  6. 21M. Gomola
  7. 27D. Šnajder ▼ 69'
  8. 14X. Mveng
  9. 20R. Galčík ▼ 81'
  10. 9V. Trabalík ▼ 62'
  11. 18A. Bikoula ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 19S. Kopásek ▲ 46'
  2. 15E. Bille ▲ 62'
  3. 8B. Anang ▲ 69'
  4. 10P. Jakubík ▲ 69'
  5. 16M. Beňadik ▲ 81'
  6. 33J. Badžgoň
  7. 6M. Capko

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Košice
30 61 - 21 +40 66
2
Tatran Prešov
30 49 - 24 +25 62
3
Komárno
30 41 - 26 +15 53
4
MŠK Žilina II
30 63 - 53 +10 47
5
FK Pohronie
30 45 - 41 +4 44
6
ŠK Slovan Bratislava II
30 43 - 45 -2 43
7
Spartak Myjava
30 46 - 41 +5 43
8
Šamorín
30 44 - 50 -6 40
9
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 52 - 48 +4 40
10
MŠK Púchov
30 47 - 44 +3 38
11
Slavoj Trebišov
30 32 - 44 -12 36
12
Petržalka
30 40 - 43 -3 34
13
MFK Dolný Kubín
30 36 - 60 -24 34
14
Humenné
30 24 - 35 -11 32
15
FK Rača
30 25 - 52 -27 26
16
Dubnica
30 38 - 59 -21 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
51Ghi được67
57Thủng lưới55
1.46Bàn thắng mỗi trận2.09
8Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu