Petržalka
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
MŠK Žilina II

Petržalka vs MŠK Žilina II

Tỷ số chung cuộc: Petržalka 1-1 MŠK Žilina II tại 2. liga, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Petržalka thắng 5, hòa 2, MŠK Žilina II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 5
Sân vận động
Štadión FC Petržalka 1898, Bratislava
Phong độ
WWDWL Petržalka
DWLWL MŠK Žilina II
  1. 11' J. Aidoo
  2. 13' B. Sillah A. Oravec
  3. 21' A. Konan
  4. 45' P. Baleja
  5. 45'+2 S. Samaj
  6. HT0-0
  7. 50' 0-1 P. Baleja
  8. 55' N. Sagan D. Bordac
  9. 59' V. Bajtos 1-1
  10. 74' J. Marko J. Aidoo
  11. 80' M. Yendare
  12. 82' K. Anh
  13. 86' M. Benadik T. Stanik
  14. FT1-1

Đội hình

Petržalka HLV: Lubomir Reiter
  1. 33P. Halouska
  2. 5S. Alabi
  3. 7D. Bordac ▼ 55'
  4. 19N. Deligiannis
  5. 20F. Appiah
  6. 23V. Bajtos
  7. 26K. Anh
  8. 37M. Slouk
  9. 79V. Sliacky
  10. 93L. Gasparovic
  11. 95A. Konan

Dự bị 6

  1. 55M. Hudec
  2. 17O. Demir
  3. 21N. Sagan ▲ 55'
  4. 22N. Cruce-Corcy
  5. 24A. Durdik
  6. 25L. Mizerak
MŠK Žilina II HLV: Vladimir Vesely
  1. 1J. Jokl
  2. 2T. Paliscak
  3. 4N. Kelembet
  4. 5A. Oravec ▼ 13'
  5. 10P. Baleja
  6. 12S. Samaj
  7. 15T. Stanik ▼ 86'
  8. 17R. Petruska
  9. 18M. Yendare
  10. 20M. Traore
  11. 23J. Aidoo ▼ 74'

Dự bị 6

  1. 30S. Molko
  2. 3M. Rehak
  3. 7J. Marko ▲ 74'
  4. 8M. Bortoli
  5. 11M. Benadik ▲ 86'
  6. 13B. Sillah ▲ 13'

Thống kê

11
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Dukla Banská Bystrica
30 61 - 25 +36 66
2
Lokomotíva Zvolen
30 46 - 36 +10 49
3
Liptovský Mikuláš
30 55 - 47 +8 48
4
Petržalka
30 45 - 31 +14 48
5
OFK Malženice
30 44 - 38 +6 47
6
FK Pohronie
30 47 - 35 +12 44
7
Zlaté Moravce
30 57 - 49 +8 44
8
Inter Bratislava
30 35 - 36 -1 42
9
ŠK Slovan Bratislava II
30 45 - 48 -3 40
10
Šamorín
30 44 - 46 -2 38
11
Baník Lehota p.Vtáčnikom
30 41 - 52 -11 35
12
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 38 - 49 -11 33
13
MŠK Žilina II
30 43 - 59 -16 33
14
Slávia TU Košice
30 38 - 54 -16 32
15
MŠK Púchov
30 33 - 50 -17 29
16
MFK Stará Ľubovňa
30 35 - 52 -17 26
Nike liga 2. liga (Relegation) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu35
59Ghi được51
44Thủng lưới63
1.51Bàn thắng mỗi trận1.46
11Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu