Petržalka
5 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
MŠK Žilina II

Petržalka vs MŠK Žilina II

Tỷ số chung cuộc: Petržalka 5-1 MŠK Žilina II tại 2. liga, 17 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Petržalka thắng 5, hòa 2, MŠK Žilina II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 30
Sân vận động
Štadión FC Petržalka 1898, Bratislava
Phong độ
WWDWL Petržalka
DWLWL MŠK Žilina II
  1. 2' R. Begala 1-0
  2. 17' N. Kelembet 2-0
  3. 27' L. Bortoli L. Prokop
  4. 27' P. Nagy 3-0
  5. 37' 3-1 D. Šnajder11m
  6. 45'+3 S. Belanik
  7. 45'+1 P. Danek 4-1
  8. HT3-1
  9. 49' P. Nagy
  10. 49' D. Snajder
  11. 57' P. Nagy11m 5-1
  12. 68' D. Špehar N. Kelembet
  13. 76' M. Halo L. Gašparovič
  14. 79' M. Pekelský L. Bortoli
  15. 79' M. Gomola T. Pališčák
  16. 85' T. Kachnič F. Oršula
  17. 85' M. Riznič R. Begala
  18. 86' T. Jasso
  19. FT5-1

Đội hình

Petržalka HLV: M. Kuruc
  1. 33P. Halouska
  2. 97P. Šurnovský
  3. 23D. Ogaga
  4. 95A. Konan
  5. 5J. Jakubko
  6. 93L. Gašparovič ▼ 76'
  7. 17P. Nagy
  8. 8R. Begala ▼ 85'
  9. 11P. Danek
  10. 20N. Kelembet ▼ 68'
  11. 25F. Oršula ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 9D. Špehar ▲ 68'
  2. 89M. Halo ▲ 76'
  3. 2T. Kachnič ▲ 85'
  4. 7M. Riznič ▲ 85'
  5. 14M. Minka
  6. 21J. Murko
  7. 27E. Liener
  8. 78S. Urgela
  9. 99P. Sokol
MŠK Žilina II HLV: V. Vesely
  1. 30S. Belaník
  2. 3T. Jaššo
  3. 4M. Mynář
  4. 5A. Oravec
  5. 13B. Badjie
  6. 2T. Pališčák ▼ 79'
  7. 16A. Drame
  8. 27D. Šnajder
  9. 19S. Javorček
  10. 20L. Prokop ▼ 27'
  11. 9V. Atanasijević

Dự bị 6

  1. 10L. Bortoli ▲ 27'
  2. 11M. Pekelský ▲ 79'
  3. 21M. Gomola ▲ 79'
  4. 6M. Oravec
  5. 15M. Sy
  6. 1S. Hostačný

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu36
97Ghi được74
53Thủng lưới78
2.11Bàn thắng mỗi trận2.06
16Giữ sạch lưới4
28Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu