Petržalka
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
MŠK Žilina II

Petržalka vs MŠK Žilina II

Tỷ số chung cuộc: Petržalka 0-1 MŠK Žilina II tại 2. liga, 27 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Petržalka thắng 5, hòa 2, MŠK Žilina II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 18
Sân vận động
Štadión FC Petržalka 1898, Bratislava
Trọng tài
R. Jurenka
Phong độ
WWDWL Petržalka
DWLWL MŠK Žilina II
  1. 10' M. Capko
  2. 12' M. Kunik
  3. 13' 0-1 P. Myslovič
  4. 37' M. Oravec
  5. 37' J. Hronec
  6. HT0-1
  7. 46' V. Trabalik L. Bortoli
  8. 58' B. Turčák E. Hurný
  9. 58' P. Danek J. Hronec
  10. 58' M. Riznič S. Vlasák
  11. 66' A. Stojchevski M. Oravec
  12. 66' L. Sauer V. Vaľko
  13. 71' M. Tandara B. Anang
  14. 79' S. Štefanec T. Toth
  15. 84' M. Talakov S. Kopásek
  16. 87' V. Trabalik
  17. 90'+4 L. Gasparovic
  18. FT0-1

Đội hình

Petržalka HLV: M. Auxt
  1. 32F. Krížik
  2. 15J. Nemec
  3. 27M. Kuník
  4. 2S. Vlasák ▼ 58'
  5. 13S. Kohút
  6. 16P. Rédeky
  7. 6T. Toth ▼ 79'
  8. 7J. Hronec ▼ 58'
  9. 93L. Gašparovič
  10. 29H. Harba
  11. 77E. Hurný ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 10B. Turčák ▲ 58'
  2. 11P. Danek ▲ 58'
  3. 89M. Riznič ▲ 58'
  4. 8S. Štefanec ▲ 79'
  5. 9M. Kelemen
  6. 17L. Krisztín
  7. 20M. Obročník
  8. 26S. Kozák
  9. 99P. Sokol
MŠK Žilina II HLV: V. Vesely
  1. 1M. Teplan
  2. 5B. Anang ▼ 71'
  3. 3P. Leitner
  4. 4M. Capko
  5. 19S. Kopásek ▼ 84'
  6. 7P. Myslovič
  7. 10D. Šnajder
  8. 6M. Oravec ▼ 66'
  9. 11K. Bari
  10. 27L. Bortoli ▼ 46'
  11. 77V. Vaľko ▼ 66'

Dự bị 8

  1. 99V. Trabalik ▲ 46'
  2. 20A. Stojchevski ▲ 66'
  3. 13L. Sauer ▲ 66'
  4. 17M. Tandara ▲ 71'
  5. 16M. Talakov ▲ 84'
  6. 12V. Pečovský
  7. 21M. Gomola
  8. 22D. Kúdelčík

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Podbrezová
30 86 - 25 +61 74
2
FK Dukla Banská Bystrica
30 62 - 24 +38 69
3
MFK Skalica
30 49 - 20 +29 62
4
Komárno
30 51 - 29 +22 59
5
FK Košice
30 73 - 38 +35 56
6
Humenné
30 36 - 30 +6 56
7
Šamorín
30 47 - 42 +5 44
8
Petržalka
30 54 - 48 +6 41
9
MŠK Žilina II
30 46 - 48 -2 37
10
Slavoj Trebišov
30 28 - 48 -20 34
11
Dubnica
30 33 - 51 -18 31
12
MŠK Púchov
30 36 - 49 -13 29
13
FC Rohožník
30 30 - 58 -28 29
14
ŠK Slovan Bratislava II
30 36 - 61 -25 26
15
Partizán Bardejov
30 26 - 54 -28 18
16
MŠK Námestovo
30 19 - 87 -68 9
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu34
76Ghi được54
72Thủng lưới61
1.9Bàn thắng mỗi trận1.59
6Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu