Cukaricki vs Novi Pazar
Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 1-1 Novi Pazar tại Super Liga, 12 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 2, hòa 7, Novi Pazar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 9
- Phong độ
- WLLLD Cukaricki
- WLDWD Novi Pazar
- 17' Remy Rees-Dottin · Nikola·Stankovic 1-0
- 37' Zlatan Šehović
- 38' 1-1 Nikola·Stankovicphản lưới
- HT1-1
- 57' Skima Togbe
- 63' ▲ Adem Ljajić ▼ Skima Togbe
- 65' ▲ Aboubacar Cisse ▼ Remy Rees-Dottin
- 74' ▲ Milan Pavkov ▼ Đorđe Jovanović
- 74' ▲ Uroš Nikolić ▼ karel mustmaa
- 76' ▲ Haris Kadric ▼ Fejsal Mulic
- 76' ▲ Johnson Agwom Dauda ▼ Dominic Sadi
- 77' Marko Docić
- 80' ▲ Andrej Ilich ▼ L Đorđević
- 80' ▲ Nemanja Miletić ▼ Nikola·Stankovic
- 82' Milan djokovic
- 86' ▲ Nikola Stanković ▼ Kaheim Dixon
- 86' ▲ stefan malentijevic ▼ Ivan Davidovic
- FT1-1
Đội hình
- 81V. Čarapić 6.6
- 24N. Stanković ⇢ ▼ 80' 5.9
- 23I. Maiga 6.2
- 26M. Đoković 6.2
- 3Z. Šehović 6.0
- 14S. Sissoko 6.6
- 5M. Docić 6.0
- 51Remy Rees-Dottin ⚽ ▼ 65' 7.7
- 18karel mustmaa ▼ 74' 6.5
- 9Luka Đorđević ▼ 80' 6.1
- 99Đ. Jovanović 6.4
Dự bị 11
- 20A. Cisse ▲ 65' 6.3
- 73N. Miletić ▲ 80' 6.4
- 27A. Nanque
- 1Đ. Nikolić
- 72U. Nikolić ▲ 74' 6.3
- 50M. Pavkov ▲ 74' 6.7
- 87Mateja Prokopijević
- 16S. Andjelic
- 6V. Zuric
- 55A. Ilic 6.7
- 4N. Tomović
- 1Bogdan Matijašević 5.8
- 2A. Miljković 6.5
- 4Allan De León 6.0
- 23J. Marinković 7.0
- 50T. Dadić 6.0
- 6P. Gadio 6.7
- 8Skima Togbe ▼ 63' 6.2
- 10D. Sadi ▼ 76' 5.9
- 24I. Davidović ▼ 86' 6.1
- 20K. Dixon ▼ 86' 6.6
- 99F. Mulić ▼ 76' 6.5
Dự bị 11
- 18H. Kadrić ▲ 76' 6.4
- 7Jonny
- 5S. Melentijević 6.3
- 21M. Petrović
- 12M. Preković
- 11Nikola Skrobonja
- 14N. Stankovic ▲ 86' 6.3
- 26D. Johnson Agwom 6.4
- 70D. Janković
- 32Bojan Adžić
- 22A. Ljajić ▲ 63' 6.2
Thống kê
03⚑2
⚑210
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm5
4Trúng đích3
4Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
2Phạt góc2
1Việt vị1
17Phạm lỗi17
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
435Chuyền bóng404
315Chuyền chính xác300
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 - 2 | +17 | 22 | |
| 2 | 9 | 20 - 9 | +11 | 21 | |
| 3 | 8 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 4 | 9 | 11 - 6 | +5 | 14 | |
| 5 | 9 | 8 - 11 | -3 | 13 | |
| 6 | 8 | 9 - 10 | -1 | 12 | |
| 7 | 9 | 8 - 9 | -1 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 - 7 | +4 | 11 | |
| 9 | 9 | 11 - 16 | -5 | 11 | |
| 10 | 9 | 10 - 16 | -6 | 9 | |
| 11 | 8 | 6 - 8 | -2 | 8 | |
| 12 | 9 | 5 - 15 | -10 | 8 | |
| 13 | 8 | 13 - 15 | -2 | 7 | |
| 14 | 8 | 3 - 16 | -13 | 1 |
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)
So sánh
9Trận đấu10
11Ghi được8
16Thủng lưới10
1.22Bàn thắng mỗi trận0.8
3Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn1
3Hiệp hai4