Novi Pazar vs Cukaricki
Tỷ số chung cuộc: Novi Pazar 1-1 Cukaricki tại Super Liga, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Novi Pazar thắng 1, hòa 7, Cukaricki thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 27
- Phong độ
- WLDWD Novi Pazar
- WLLLD Cukaricki
- -5' Stefan Stanisavljević
- 18' V. Kotzebue · D. Sadi 1-0
- 30' 1-1 A. Cisse
- 37' Luka Đorđević
- HT1-1
- 52' Lazar Mijović
- 55' Nemanja Miletić
- 60' ▲ A. Rusevic ▼ V. Kotzebue
- 60' ▲ S. Alic ▼ Z. Alilovic
- 60' ▲ B. Omoregbe ▼ S. Togbe
- 66' ▲ S. Tedic ▼ L. Mijovic
- 67' Anes Rušević
- 76' Milan Đoković
- 77' Milan Đoković
- 82' ▲ S. Mijailovic ▼ L. Djordjevic
- 82' ▲ B. Nikcevic ▼ A. Cisse
- 82' ▲ U. Miladinovic ▼ F. Matijasevic
- 85' ▲ L. Bijelovic ▼ I. Davidovic
- 90'+8 ▲ A. Abdullahi ▼ F. Backulja
- 90'+12 ▲ N. Tomovic ▼ M. Docic
- FT1-1
Đội hình
- 1Z. Samcovic 7.2
- 15F. Backulja ▼ 90' 6.6
- 4A. Hadzimujovic 7.0
- 23J. Marinkovic 7.3
- 3N. Miletic 6.9
- 16S. Togbe ▼ 60' 6.7
- 24I. Davidovic ▼ 85' 6.2
- 30D. Sadi ⇢ 6.9
- 31Z. Alilovic ▼ 60' 7.2
- 10D. Camaj 6.2
- 9V. Kotzebue ⚽ ▼ 60' 7.9
Dự bị 11
- 12M. Prekovic
- 11A. Rusevic ▲ 60' 6.5
- 20V. Mirosavic
- 21M. Petkovic
- 8A. Abdullahi ▲ 90'
- 28L. Bijelovic ▲ 85' 6.3
- 29J. Manev
- 5E. Bruncevic
- 18S. Stanisavljevic
- 14S. Alic ▲ 60' 6.2
- 7B. Omoregbe ▲ 60' 6.9
- 1D. Nikolic 7.2
- 73N. Miletic 6.3
- 13I. Maiga 6.3
- 26M. Djokovic 6.2
- 29L. Stojanovic 6.2
- 14S. Sissoko 7.3
- 5M. Docic ⚽ ▼ 90' 7.3
- 18L. Mijovic ▼ 66' 6.3
- 22F. Matijasevic ▼ 82' 6.2
- 20A. Cisse ▼ 82' 6.9
- 19L. Djordjevic ▼ 82' 6.6
Dự bị 11
- 28V. Stojkovic
- 4N. Tomovic ▲ 90'
- 27M. Cvetkovic
- 8S. Mijailovic ▲ 82' 6.5
- 7L. Tufegdzic
- 50M. Pavkov
- 17B. Nikcevic ▲ 82' 6.6
- 42E. Dzigbah
- 33O. Abramusic
- 9S. Tedic ▲ 66' 6.5
- 90U. Miladinovic ▲ 82' 6.6
Thống kê
02⚑4
⚑631
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm14
4Trúng đích3
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn7
4Phạt góc6
0Việt vị1
15Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
345Chuyền bóng340
273Chuyền chính xác248
79%Chính xác chuyền73%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
48Trận đấu42
61Ghi được54
77Thủng lưới55
1.27Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai25