Novi Pazar
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cukaricki

Novi Pazar vs Cukaricki

Tỷ số chung cuộc: Novi Pazar 1-0 Cukaricki tại Super Liga, 20 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Novi Pazar thắng 1, hòa 7, Cukaricki thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 12
Sân vận động
Caizcoin Arena, Novi Pazar
Phong độ
WLDWD Novi Pazar
WLLLD Cukaricki
  1. 25' Viktor Rogan
  2. 30' Emir Azemović
  3. 44' Sunday Adetunji
  4. HT0-0
  5. 46' N. Karaklajić F. Knežević
  6. 55' M. Cvetković S. Adetunji
  7. 55' B. Nikčević L. Adžić
  8. 57' Abdoulaye Cisse
  9. 58' S. Soumah A. Ljajić
  10. 59' M. Obradović M. Šćepović
  11. 63' Bojica Nikčević
  12. 73' L. Singh I. Miladinović
  13. 73' N. Stanković S. Sissoko
  14. 79' Uroš Lazić
  15. 79' N. Bogdanovski F. Čirjak
  16. 79' N. Milojević A. Adeshina
  17. 81' M. Obradović 1-0
  18. 85' Rafael Floro
  19. 85' L. Stojanović Đ. Ivanović
  20. 87' Nikola Stanković
  21. FT1-0

Đội hình

Novi Pazar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Dobrašinović
  1. 1N. Mirković 7.2
  2. 21U. Lazić 7.2
  3. 55E. Azemović 6.9
  4. 6A. Cissé 7.2
  5. 24Rafael Floro 7.5
  6. 26Jo Jin-Ho 7.2
  7. 10F. Čirjak ▼ 79' 7.2
  8. 80F. Knežević ▼ 46' 6.2
  9. 88A. Ljajić ▼ 58' 6.9
  10. 13A. Adeshina ▼ 79' 6.9
  11. 44M. Šćepović ▼ 59' 6.7

Dự bị 11

  1. 17N. Karaklajić ▲ 46' 7.2
  2. 20S. Soumah ▲ 58' 7.2
  3. 91M. Obradović ▲ 59' 7.5
  4. 7N. Bogdanovski ▲ 79' 6.5
  5. 8N. Milojević ▲ 79' 7.2
  6. 77E. Annan
  7. 12B. Zogović
  8. 22M. Ergelaš
  9. 3Omar Fayed
  10. 34K. Abrahams
  11. 19E. Brunčević
Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Matić
  1. 1N. Belić 7.2
  2. 2V. Rogan 6.7
  3. 22O. Vranješ 6.9
  4. 15L. Subotić 6.9
  5. 3N. Tošić 6.6
  6. 14S. Sissoko ▼ 73' 6.6
  7. 5M. Docić 6.6
  8. 10Đ. Ivanović ▼ 85' 6.9
  9. 45I. Miladinović ▼ 73' 6.6
  10. 11L. Adžić ▼ 55' 6.7
  11. 9S. Adetunji ▼ 55' 7.0

Dự bị 11

  1. 91M. Cvetković ▲ 55' 7.0
  2. 47B. Nikčević ▲ 55' 6.3
  3. 17L. Singh ▲ 73' 6.3
  4. 21N. Stanković ▲ 73' 5.2
  5. 8L. Stojanović ▲ 85' 6.5
  6. 77S. Kovač
  7. 24N. Filipović
  8. 4B. Kovačević
  9. 72I. N'Diaye
  10. 30V. Serafimović
  11. 70A. Janković

Thống kê

043
240
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm11
4Trúng đích4
8Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn3
3Phạt góc2
1Việt vị3
15Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
4Cứu thua3
442Chuyền bóng442
350Chuyền chính xác348
79%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 77 - 22 +55 77
2
FK Partizan
30 66 - 35 +31 70
3
FK TSC
30 57 - 29 +28 60
4
FK Vojvodina
30 49 - 42 +7 50
5
Radnicki 1923
37 64 - 61 +3 61
6
Cukaricki
30 44 - 33 +11 48
7
Mladost Lucani
30 30 - 40 -10 40
8
Napredak
30 31 - 39 -8 39
9
Novi Pazar
30 35 - 40 -5 36
10
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 29 - 44 -15 34
11
Radnicki NIS
30 33 - 40 -7 33
12
IMT Novi Beograd
30 34 - 47 -13 32
13
Javor
30 28 - 45 -17 31
14
FK Vozdovac
30 38 - 48 -10 30
15
FK Železničar Pančevo
30 34 - 59 -25 26
16
Radnik Surdulica
30 19 - 41 -22 17
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu57
60Ghi được86
56Thủng lưới83
1.2Bàn thắng mỗi trận1.51
19Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn34
29Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu