Novi Pazar vs Cukaricki
Tỷ số chung cuộc: Novi Pazar 2-2 Cukaricki tại Super Liga, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Novi Pazar thắng 1, hòa 7, Cukaricki thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 8
- Sân vận động
- Caizcoin Arena, Novi Pazar
- Phong độ
- WLDWD Novi Pazar
- WLLLD Cukaricki
- 16' 0-1 Vinicius Mello · G. Vadze
- 19' U. Đuranović · A. Ljajić 1-1
- 36' ▲ V. Rogan ▼ H. Diop
- 40' A. Mesarović · A. Ljajić 2-1
- 41' Aleksandar Mesarović
- 42' Uroš Đuranović
- 42' Sambou Sissoko
- HT2-1
- 46' ▲ V. Serafimović ▼ N. Milojević
- 54' ▲ S. Islamović ▼ V. Vidaković
- 54' ▲ J. Mituljikić ▼ D. Stojanović
- 55' Viktor Rogan
- 61' ▲ U. Kabić ▼ G. Vadze
- 63' Adetunji Rasaq Adeshina
- 68' 2-2 N. Stanković
- 69' ▲ E. Opara ▼ U. Đuranović
- 80' ▲ M. Cvetković ▼ L. Tufegdžić
- 80' ▲ B. Nikčević ▼ U. Kabić
- 81' Ognjen Bjeličić
- 89' ▲ A. Kovačević ▼ A. Adeshina
- FT2-2
Đội hình
- 12S. Popović 6.6
- 33I. Lakićević 6.5
- 27O. Bjeličić 6.9
- 15F. Bačkulja 6.3
- 3N. Miletić 7.3
- 13A. Adeshina ▼ 89' 6.5
- 17V. Vidaković ▼ 54' 6.9
- 14D. Stojanović ▼ 54' 6.7
- 9A. Mesarović ⚽ 8.3
- 22A. Ljajić ⇢2 7.9
- 11U. Đuranović ⚽ ▼ 69' 7.2
Dự bị 11
- 8S. Islamović ▲ 54' 6.6
- 20J. Mituljikić ▲ 54' 6.7
- 16E. Opara ▲ 69' 6.9
- 21A. Kovačević ▲ 89'
- 5S. Alić
- 29D. Isailović
- 25A. Yakub
- 2D. Bojat
- 4O. Mršić
- 77R. Antwi
- 45E. Brahic
- 12L. Kaličanin 7.3
- 24N. Stanković ⚽ 7.2
- 6M. Stevanović 6.7
- 18V. Jovanović 6.9
- 3H. Diop ▼ 36' 6.7
- 14S. Sissoko 7.0
- 7L. Tufegdžić ▼ 80' 6.7
- 10Đ. Ivanović 6.9
- 79Vinicius Mello ⚽ 7.5
- 8N. Milojević ▼ 46' 6.3
- 11G. Vadze ⇢ ▼ 61' 6.9
Dự bị 11
- 2V. Rogan ▲ 36' 7.3
- 30V. Serafimović ▲ 46' 7.0
- 70U. Kabić ▲ 61' 6.6
- 91M. Cvetković ▲ 80' 6.7
- 47B. Nikčević ▲ 80' 6.3
- 50M. Pavkov
- 21M. Tzionis
- 90U. Miladinović
- 1N. Mirković
- 22M. Ergelaš
- 9S. Tedić
Thống kê
04⚑6
⚑410
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm16
8Trúng đích3
5Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
6Phạt góc4
1Việt vị2
19Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
2Cứu thua7
466Chuyền bóng332
400Chuyền chính xác275
86%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
49Trận đấu42
80Ghi được53
78Thủng lưới55
1.63Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai25