Cukaricki vs Novi Pazar
Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 1-1 Novi Pazar tại Super Liga, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 2, hòa 7, Novi Pazar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 12
- Phong độ
- WLLLD Cukaricki
- WLDWD Novi Pazar
- 8' Sambou Sissoko
- 30' M. Djokovic 1-0
- 32' Nenad Tomović
- 40' Sambou Sissoko
- HT1-0
- 46' ▲ F. Matijasevic ▼ L. Tufegdzic
- 46' ▲ J. Manev ▼ E. Opara
- 46' ▲ M. Petkovic ▼ V. Mirosavic
- 58' Filip Matijašević
- 58' 1-1 I. Davidovic · N. Miletic
- 71' ▲ D. Jovancic ▼ S. Sissoko
- 71' ▲ B. Nikcevic ▼ M. Cvetkovic
- 71' ▲ M. Pavkov ▼ U. Miladinovic
- 79' Dušan Jovančić
- 84' ▲ S. Alic ▼ I. Davidovic
- FT1-1
Đội hình
- 12L. Kalicanin 6.3
- 73N. Miletic 7.7
- 4N. Tomovic 7.3
- 26M. Djokovic ⚽ 7.9
- 27M. Cvetkovic ▼ 71' 6.6
- 8S. Mijailovic 7.2
- 14S. Sissoko ▼ 71' 6.2
- 6N. Tosic 7.5
- 7L. Tufegdzic ▼ 46' 6.9
- 9S. Tedic 6.2
- 90U. Miladinovic ▼ 71' 6.7
Dự bị 11
- 1N. Mirkovic
- 20A. Cisse
- 5M. Docic
- 77D. Jovancic ▲ 71' 6.9
- 22F. Matijasevic ▲ 46' 6.6
- 88P. Mbong
- 17B. Nikcevic ▲ 71' 6.7
- 50M. Pavkov ▲ 71' 6.7
- 86V. Radosavljevic
- 3A. Stojanovic
- 29L. Stojanovic
- 1Z. Samcovic 7.0
- 2D. Bojat 6.9
- 4A. Hadzimujovic 6.6
- 3N. Miletic ⇢ 7.7
- 20V. Mirosavic ▼ 46' 7.0
- 16S. Togbe 6.6
- 6A. Cisse 6.3
- 11E. Opara ▼ 46' 6.2
- 24I. Davidovic ⚽ ▼ 84' 7.2
- 17M. Malekinusic 6.2
- 18S. Stanisavljevic 6.7
Dự bị 11
- 12M. Prekovic
- 8A. Abdullahi
- 31Z. Alilovic
- 14S. Alic ▲ 84' 6.7
- 15F. Backulja
- 28L. Bijelovic
- 5E. Bruncevic
- 29J. Manev ▲ 46' 6.6
- 7B. Omoregbe
- 21M. Petkovic ▲ 46' 6.2
- 10D. Sadi
Thống kê
03⚑9
⚑500
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm10
5Trúng đích4
9Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
9Phạt góc5
1Việt vị3
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
3Cứu thua4
364Chuyền bóng329
284Chuyền chính xác267
78%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu48
54Ghi được61
55Thủng lưới77
1.29Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai32