Cukaricki vs Novi Pazar
Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 1-1 Novi Pazar tại Super Liga, 17 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 2, hòa 7, Novi Pazar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadion Event Place, Beograd
- Phong độ
- WLLLD Cukaricki
- WLDWD Novi Pazar
- 32' Ognjen Mršić
- 34' Mihajlo Cvetković
- 34' L. Tufegdžić · S. Hajdin 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Stojanović ▼ A. Adeshina
- 62' ▲ D. Jovančić ▼ L. Tufegdžić
- 62' ▲ S. Tedić ▼ M. Cvetković
- 72' ▲ V. Vidaković ▼ A. Cissé
- 75' Slobodan Rubežić
- 75' ▲ B. Nikčević ▼ Đ. Ivanović
- 76' ▲ N. Milojević ▼ M. Docić
- 78' Lazar Kaličanin
- 83' Slobodan Tedić
- 84' Bojica Nikčević11mhỏng 11m
- 86' ▲ A. Ziljkić ▼ E. Opara
- 88' ▲ S. Srnić ▼ U. Miladinović
- 89' 1-1 R. Antwi · A. Ljajić
- 90'+3 Stefan Hajdin
- FT1-1
Đội hình
- 12L. Kaličanin 6.7
- 24N. Stanković 6.9
- 18V. Jovanović 6.9
- 30V. Serafimović 6.7
- 44S. Hajdin ⇢ 7.6
- 14S. Sissoko 6.6
- 5M. Docić ▼ 76' 7.0
- 10Đ. Ivanović ▼ 75' 7.3
- 7L. Tufegdžić ⚽ ▼ 62' 7.7
- 90U. Miladinović ▼ 88' 7.3
- 91M. Cvetković ▼ 62' 6.9
Dự bị 11
- 77D. Jovančić ▲ 62' 7.0
- 9S. Tedić ▲ 62' 6.9
- 47B. Nikčević ▲ 75' 5.3
- 8N. Milojević ▲ 76' 6.3
- 55S. Srnić ▲ 88'
- 23A. Bačanin
- 92F. Matijašević
- 1N. Mirković
- 27M. Cvetković 6.9
- 29L. Stojanović
- 50M. Pavkov
- 1Ž. Samčović 6.9
- 2D. Bojat 6.7
- 4O. Mršić 6.7
- 23S. Rubežić 6.7
- 3N. Miletić 6.9
- 13A. Adeshina ▼ 46' 6.3
- 6A. Cissé ▼ 72' 6.9
- 77R. Antwi ⚽ 7.5
- 9A. Mesarović 7.2
- 22A. Ljajić ⇢ 7.3
- 16E. Opara ▼ 86' 7.2
Dự bị 11
- 14D. Stojanović ▲ 46' 6.6
- 17V. Vidaković ▲ 72' 6.3
- 10A. Ziljkić ▲ 86' 6.3
- 55E. Brunčević
- 33I. Lakićević
- 12S. Popović
- 15F. Bačkulja
- 24U. Filimonovic
- 5S. Alić
- 27N. Kurdić
- 21A. Kovačević
Thống kê
03⚑3
⚑620
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm9
2Trúng đích4
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
3Phạt góc6
3Việt vị5
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
426Chuyền bóng383
340Chuyền chính xác292
80%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu49
53Ghi được80
55Thủng lưới78
1.26Bàn thắng mỗi trận1.63
13Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn30
25Hiệp hai38