Novi Pazar
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Cukaricki

Novi Pazar vs Cukaricki

Tỷ số chung cuộc: Novi Pazar 2-2 Cukaricki tại Super Liga, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Novi Pazar thắng 1, hòa 7, Cukaricki thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Group · Vòng 33
Phong độ
WLDWD Novi Pazar
WLLLD Cukaricki
  1. 27' 0-1 S. Tedic · U. Miladinovic
  2. 30' D. Sadi · D. Camaj 1-1
  3. 42' Semir Alić
  4. HT1-1
  5. 46' E. Bruncevic J. Manev
  6. 46' L. Mijovic A. Cisse
  7. 61' A. Rusevic V. Kotzebue
  8. 61' S. Mijailovic S. Sissoko
  9. 67' B. Nikcevic L. Stojanovic
  10. 67' L. Djordjevic O. Abramusic
  11. 68' M. Petkovic S. Togbe
  12. 76' Bojica Nikčević
  13. 82' 1-2 L. Djordjevic · S. Mijailovic
  14. 83' B. Omoregbe D. Camaj
  15. 86' Luka Đorđević
  16. 86' Srđan Mijailović
  17. 87' B. Omoregbe · A. Hadzimujovic 2-2
  18. 90'+4 M. Pavkov S. Tedic
  19. FT2-2

Đội hình

Novi Pazar Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Vladimir Brankovic
  1. 1Z. Samcovic 6.5
  2. 20V. Mirosavic 6.6
  3. 4A. Hadzimujovic 6.3
  4. 29J. Manev ▼ 46' 6.3
  5. 15F. Backulja 6.3
  6. 3N. Miletic 6.7
  7. 30D. Sadi 7.3
  8. 14S. Alic 6.5
  9. 16S. Togbe ▼ 68' 6.3
  10. 10D. Camaj ▼ 83' 6.6
  11. 9V. Kotzebue ▼ 61' 6.5

Dự bị 11

  1. 12M. Prekovic
  2. 19E. Mavric
  3. 11A. Rusevic ▲ 61' 6.7
  4. 21M. Petkovic ▲ 68' 6.7
  5. 31Z. Alilovic
  6. 28L. Bijelovic
  7. 5E. Bruncevic ▲ 46' 6.5
  8. 7B. Omoregbe ▲ 83' 7.3
  9. 13S. Nwulu
  10. 27H. Sacirovic
  11. 26D. Johnson Agwom
Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marko Jaksic
  1. 81V. Carapic 6.3
  2. 73N. Miletic 5.9
  3. 13I. Maiga 6.9
  4. 26M. Djokovic 6.9
  5. 29L. Stojanovic ▼ 67' 7.2
  6. 5M. Docic 6.6
  7. 14S. Sissoko ▼ 61' 6.9
  8. 20A. Cisse ▼ 46' 6.3
  9. 33O. Abramusic ▼ 67' 6.3
  10. 90U. Miladinovic 6.3
  11. 9S. Tedic ▼ 90' 6.3

Dự bị 11

  1. 28V. Stojkovic
  2. 8S. Mijailovic ▲ 61' 6.9
  3. 50M. Pavkov ▲ 90'
  4. 17B. Nikcevic ▲ 67' 6.5
  5. 80M. Marsenic
  6. 86V. Radosavljevic
  7. 55A. Ilic
  8. 18L. Mijovic ▲ 46' 6.7
  9. 19L. Djordjevic ▲ 67' 7.5
  10. 91M. Maravic
  11. 66V. Zuric

Thống kê

015
830
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm10
4Trúng đích3
2Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
5Phạt góc8
3Việt vị0
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
342Chuyền bóng419
239Chuyền chính xác327
70%Chính xác chuyền78%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

48Trận đấu42
61Ghi được54
77Thủng lưới55
1.27Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu