Cukaricki vs Novi Pazar
Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 2-0 Novi Pazar tại Super Liga, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 2, hòa 7, Novi Pazar thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion na Banovom brdu, Beograd
- Phong độ
- WLLLD Cukaricki
- WLDWD Novi Pazar
- 16' Dragan Bojat
- HT0-0
- 46' ▲ M. Obradović ▼ M. Šćepović
- 46' ▲ A. Ljajić ▼ S. Soumah
- 61' ▲ M. Pavkov ▼ Vinicius Mello
- 61' ▲ B. Nikčević ▼ L. Adžić
- 63' ▲ Rafael Floro ▼ E. Annan
- 64' ▲ N. Karaklajić ▼ Jo Jin-Ho
- 68' Sead Islamović
- 69' M. Docić11m 1-0
- 71' M. Pavkov · Đ. Ivanović 2-0
- 74' ▲ E. Opara ▼ S. Islamović
- 80' Igor Miladinović
- 81' ▲ S. Kovač ▼ M. Docić
- 90'+4 Adetunji Rasaq Adeshina
- 90' ▲ V. Rogan ▼ Đ. Ivanović
- 90' ▲ M. Ergelaš ▼ I. Miladinović
- FT2-0
Đội hình
- 24N. Filipović 7.2
- 21N. Stanković 8.3
- 6M. Stevanović 7.0
- 18V. Jovanović 7.0
- 3N. Tošić 6.9
- 14S. Sissoko 6.9
- 5M. Docić ⚽ ▼ 81' 7.3
- 10Đ. Ivanović ⇢ ▼ 90' 7.2
- 45I. Miladinović ▼ 90' 6.9
- 11L. Adžić ▼ 61' 6.9
- 79Vinicius Mello ▼ 61' 7.3
Dự bị 11
- 50M. Pavkov ⚽ ▲ 61' 7.5
- 47B. Nikčević ▲ 61' 6.3
- 77S. Kovač ▲ 81' 6.3
- 2V. Rogan ▲ 90'
- 12M. Ergelaš ▲ 90'
- 44G. Corujo
- 23F. Samurović
- 13Yoo Ji-Un
- 30V. Serafimović
- 15L. Subotić
- 90U. Miladinović
- 1N. Mirković 6.6
- 2D. Bojat 5.6
- 6A. Cissé 6.9
- 55E. Azemović 6.9
- 77E. Annan ▼ 63' 6.5
- 26Jo Jin-Ho ▼ 64' 6.3
- 14M. Momčilović 6.3
- 13A. Adeshina 6.6
- 20S. Soumah ▼ 46' 6.3
- 8S. Islamović ▼ 74' 6.7
- 44M. Šćepović ▼ 46' 6.2
Dự bị 11
- 91M. Obradović ▲ 46' 6.7
- 88A. Ljajić ▲ 46' 6.7
- 24Rafael Floro ▲ 63' 6.2
- 17N. Karaklajić ▲ 64' 6.6
- 16E. Opara ▲ 74' 6.9
- 4D. Karisik
- 11S. Dimić
- 71F. Pajović
- 10N. Srećković
- 22M. Petković
- 18K. Koninčanin
Thống kê
01⚑5
⚑330
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm8
4Trúng đích2
8Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
5Phạt góc3
3Việt vị1
12Phạm lỗi20
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
308Chuyền bóng448
228Chuyền chính xác361
74%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
57Trận đấu50
86Ghi được60
83Thủng lưới56
1.51Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới19
34Trên 2.5 bàn20
42Hiệp hai29