Mladost Lucani
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Radnicki NIS

Mladost Lucani vs Radnicki NIS

Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 1-0 Radnicki NIS tại Super Liga, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 3, hòa 2, Radnicki NIS thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 8
Trọng tài
P. Ilic
Phong độ
WWLWL Mladost Lucani
DLDLW Radnicki NIS
  1. 4' Bojan Kovačević
  2. 12' V. Tasovski · A. Varjacic 1-0
  3. 21' Issah Abass
  4. 31' Filip Žunić
  5. 36' Issah Abass
  6. 36' Issah Abass
  7. 41' Milan Joksimović
  8. HT1-0
  9. 46' V. Jovanovic M. Joksimovic
  10. 46' S. Velickovic A. Shestyuk
  11. 46' D. Jovanovic D. Petrovic
  12. 64' Nikola Andrić
  13. 65' I. Mustapha D. Krajisnik
  14. 66' P. Bojic John Mary
  15. 66' V. Markovic F. Zunic
  16. 66' J. Ciric M. Todosijevic
  17. 79' Dušan Jovanović
  18. 90'+3 N. Radic V. Tasovski
  19. 90'+3 M. Mijailovic R. Milosavljevic
  20. 90'+3 M. Rosevic U. Vitas
  21. FT1-0

Đội hình

Mladost Lucani Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Radovan Curcic
  1. 1S. Stamenkovic 9.0
  2. 17A. Varjacic 7.9
  3. 7N. Andric 7.5
  4. 30N. Cirkovic 7.2
  5. 12M. Joksimovic ▼ 46' 6.3
  6. 44M. Cvetkovic 6.6
  7. 88V. Tasovski ▼ 90' 8.0
  8. 18F. Zunic ▼ 66' 6.6
  9. 5V. Kijevcanin 7.3
  10. 22M. Todosijevic ▼ 66' 6.9
  11. 39John Mary ▼ 66' 6.9

Dự bị 11

  1. 21N. Popovic
  2. 28N. Boranijasevic
  3. 33V. Jovanovic ▲ 46' 6.9
  4. 20A. Milosevic
  5. 14T. Bondarenko
  6. 9P. Bojic ▲ 66' 6.3
  7. 24V. Markovic ▲ 66' 6.9
  8. 42J. Djurkovic
  9. 25J. Ciric ▲ 66' 6.2
  10. 27N. Radic ▲ 90'
  11. 36D. Djokic
Radnicki NIS Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marko Nedjic
  1. 12I. Kostic 8.2
  2. 71D. Petrovic ▼ 46' 6.5
  3. 4U. Vitas ▼ 90' 6.7
  4. 3R. Jokic 7.2
  5. 25B. Kovacevic 7.6
  6. 15D. Krajisnik ▼ 65' 6.7
  7. 22R. Milosavljevic ▼ 90' 7.3
  8. 97M. Spasic 6.7
  9. 89L. Izderic 6.2
  10. 7I. Abass 5.0
  11. 9A. Shestyuk ▼ 46' 6.5

Dự bị 11

  1. 94D. Stanivukovic
  2. 18S. Velickovic ▲ 46' 7.0
  3. 20A. Vidovic
  4. 5N. Zecevic
  5. 2M. Mijailovic ▲ 90'
  6. 11I. Ivanovic
  7. 70S. Nikolic
  8. 6F. Kanoute
  9. 23I. Mustapha ▲ 65' 6.6
  10. 42D. Jovanovic ▲ 46' 6.3
  11. 14M. Rosevic ▲ 90'

Thống kê

035
641
47%Kiểm soát bóng53%
18Dứt điểm17
7Trúng đích5
6Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm7
14Sút ngoài vòng cấm10
5Bị chặn6
5Phạt góc6
3Việt vị1
17Phạm lỗi19
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua6
366Chuyền bóng408
286Chuyền chính xác329
78%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
8 19 - 2 +17 22
2
FK Vojvodina
9 20 - 9 +11 21
3
Radnicki 1923
8 12 - 6 +6 14
4
IMT Novi Beograd
9 11 - 6 +5 14
5
Mladost Lucani
9 8 - 11 -3 13
6
Radnik Surdulica
8 9 - 10 -1 12
7
Novi Pazar
9 8 - 9 -1 12
8
FK Železničar Pančevo
7 11 - 7 +4 11
9
Cukaricki
9 11 - 16 -5 11
10
OFK Beograd
9 10 - 16 -6 9
11
Radnicki NIS
8 6 - 8 -2 8
12
Macva
9 5 - 15 -10 8
13
FK Partizan
8 13 - 15 -2 7
14
Zemun
8 3 - 16 -13 1
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)

So sánh

10Trận đấu10
10Ghi được8
12Thủng lưới11
1Bàn thắng mỗi trận0.8
4Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu