Radnicki NIS
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mladost Lucani

Radnicki NIS vs Mladost Lucani

Tỷ số chung cuộc: Radnicki NIS 1-0 Mladost Lucani tại Super Liga, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki NIS thắng 5, hòa 2, Mladost Lucani thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Relegation Group · Vòng 35
Phong độ
DLDLW Radnicki NIS
WWLWL Mladost Lucani
  1. 21' Franck Kanouté
  2. 35' R. Jokic M. Ilic
  3. HT0-0
  4. 46' I. Abass G. Ariyibi
  5. 46' M. Orescanin N. Andric
  6. 53' Dušan Pavlović
  7. 56' Marko Mijailović
  8. 67' Milan Joksimović
  9. 71' I. Mustapha U. Vitas
  10. 71' D. Petrovic L. Izderic
  11. 76' M. Todosijevic J. Djurkovic
  12. 77' J. Tumbasevic V. Kijevcanin
  13. 88' I. Hadzic P. Bojic
  14. 90'+3 M. Petkovic A. Shestyuk
  15. 90' I. Mustapha · R. Milosavljevic 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

Radnicki NIS Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sasa Mrkic
  1. 94D. Stanivukovic 7.0
  2. 2M. Mijailovic 7.2
  3. 4U. Vitas ▼ 71' 7.2
  4. 15D. Pavlovic 7.2
  5. 24M. Ilic ▼ 35' 6.7
  6. 22R. Milosavljevic 7.2
  7. 6F. Kanoute 7.7
  8. 97M. Spasic 6.7
  9. 89L. Izderic ▼ 71' 6.9
  10. 11G. Ariyibi ▼ 46' 6.9
  11. 9A. Shestyuk ▼ 90' 6.5

Dự bị 11

  1. 91P. Maslovaric
  2. 33M. Petkovic ▲ 90'
  3. 20N. Sreckovic
  4. 8I. Abass ▲ 46' 7.5
  5. 14L. Rochester
  6. 23I. Mustapha ▲ 71' 7.3
  7. 30M. Radonjic
  8. 70S. Nikolic
  9. 5B. Djalo
  10. 3R. Jokic ▲ 35' 6.9
  11. 71D. Petrovic ▲ 71' 6.6
Mladost Lucani Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Nenad Mijailovic
  1. 1S. Stamenkovic 6.3
  2. 28N. Boranijasevic 6.7
  3. 7N. Andric ▼ 46' 6.9
  4. 30N. Cirkovic 6.5
  5. 12M. Joksimovic 6.9
  6. 33Z. Udovicic 7.2
  7. 42J. Djurkovic ▼ 76' 6.3
  8. 18F. Zunic 6.2
  9. 5V. Kijevcanin ▼ 77' 6.9
  10. 10P. Bojic ▼ 88' 6.3
  11. 25J. Ciric 6.9

Dự bị 11

  1. 23B. Matijasevic
  2. 8J. Tumbasevic ▲ 77' 6.3
  3. 9I. Hadzic ▲ 88' 6.3
  4. 38N. Milojevic
  5. 37M. Orescanin ▲ 46' 6.7
  6. 20A. Milosevic
  7. 35N. Lekovic
  8. 17A. Varjacic
  9. 77U. Ljubomirac
  10. 36D. Djokic
  11. 22M. Todosijevic ▲ 76' 5.9

Thống kê

037
110
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm4
4Trúng đích0
10Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
7Phạt góc1
0Việt vị1
17Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
0Cứu thua3
426Chuyền bóng317
320Chuyền chính xác208
75%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

43Trận đấu45
54Ghi được43
60Thủng lưới69
1.26Bàn thắng mỗi trận0.96
8Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu