Radnicki NIS vs Mladost Lucani
Tỷ số chung cuộc: Radnicki NIS 3-0 Mladost Lucani tại Super Liga, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki NIS thắng 5, hòa 2, Mladost Lucani thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 27
- Sân vận động
- Gradski Stadion Čair, Niš
- Phong độ
- DLDLW Radnicki NIS
- WWLWL Mladost Lucani
- 19' V. Ilić · B. Yusuf 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Luković ▼ V. Ilić
- 46' ▲ F. Žunić ▼ J. Tumbasević
- 46' ▲ J. Ćirić ▼ M. Veličković
- 59' ▲ A. Mesarović ▼ S. Cvetković
- 74' ▲ S. Smajlagić ▼ S. Vukić
- 74' ▲ P. Eze ▼ N. Ćirković
- 77' N. Belaković · S. Smajlagić 2-0
- 78' B. Yusuf 3-0
- 81' David Petrović
- 84' ▲ O. Bondžulić ▼ P. Bojić
- 84' ▲ Nuno Pereira ▼ A. Pejović
- 85' ▲ M. Terzić ▼ E. Addo
- 85' ▲ D. Stojković ▼ B. Yusuf
- FT3-0
Đội hình
- 55D. Stevanović 7.3
- 33M. Petković 7.2
- 3M. Yamkam 7.2
- 28A. Vojnović 6.9
- 4D. Petrović 6.9
- 23N. Belaković ⚽ 8.3
- 7B. Yusuf ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.7
- 5E. Addo ▼ 85' 7.2
- 21V. Ilić ⚽ ▼ 46' 7.5
- 30S. Cvetković ▼ 59' 6.7
- 29S. Vukić ▼ 74' 7.0
Dự bị 11
- 8A. Luković ▲ 46' 6.9
- 69A. Mesarović ▲ 59' 6.3
- 9S. Smajlagić ▲ 74' 7.2
- 36M. Terzić ▲ 85'
- 99D. Stojković ▲ 85'
- 40N. Vasiljević
- 19C. Fai
- 17I. Fuseini
- 44V. Bakić
- 91U. Kitanović
- 2T. Etongou
- 1S. Stamenković 7.2
- 7Nikola Andrić II 6.7
- 4I. Milošević 6.3
- 12M. Joksimović 5.9
- 17A. Varjačić 6.7
- 8J. Tumbasević ▼ 46' 6.9
- 28A. Pejović ▼ 84' 7.2
- 33Ž. Udovičić 6.6
- 30N. Ćirković ▼ 74' 6.9
- 10P. Bojić ▼ 84' 6.6
- 47M. Veličković ▼ 46' 6.5
Dự bị 11
- 21F. Žunić ▲ 46' 5.6
- 25J. Ćirić ▲ 46' 6.5
- 45P. Eze ▲ 74' 6.3
- 80O. Bondžulić ▲ 84'
- 9Nuno Pereira ▲ 84'
- 27V. Radivojević
- 15M. Divac
- 16S. Pribaković
- 42Y. Silue
- 23Ž. Samčović
- 35N. Leković
Thống kê
01⚑3
⚑300
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm9
7Trúng đích2
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị1
15Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
2Cứu thua4
347Chuyền bóng449
273Chuyền chính xác372
79%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
49Trận đấu48
57Ghi được54
67Thủng lưới70
1.16Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai21