Radnicki NIS
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Mladost Lucani

Radnicki NIS vs Mladost Lucani

Tỷ số chung cuộc: Radnicki NIS 2-1 Mladost Lucani tại Super Liga, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki NIS thắng 5, hòa 2, Mladost Lucani thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 20
Sân vận động
Gradski Stadion Čair, Niš
Trọng tài
N. Radaković
Phong độ
DLDLW Radnicki NIS
WWLWL Mladost Lucani
  1. 25' Regis Samuel Baha
  2. 40' 0-1 N. Jojić
  3. HT0-1
  4. 46' A. Stojanović M. Savić
  5. 46' S. Marjanović S. Cvetković
  6. 46' A. Pejović 1-1
  7. 65' M. Marčić A. Ješić
  8. 70' Ž. Udovičić N. Tomić
  9. 75' M. Škrbić S. Petrov
  10. 75' A. Mesarović A. Pejović
  11. 90'+3 S. Jovanović N. Belaković
  12. 90'+2 M. Škrbić 2-1
  13. FT2-1

Đội hình

Radnicki NIS Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: N. Lalatović
  1. 55D. Stevanović
  2. 44M. Savić ▼ 46'
  3. 25S. Marjanović
  4. 3M. Yamkam
  5. 31B. Varga
  6. 16M. Đurišić
  7. 15A. Pejović ▼ 75'
  8. 30S. Cvetković ▼ 46'
  9. 7P. Mićin
  10. 88S. Petrov ▼ 75'
  11. 23N. Belaković ▼ 90'

Dự bị 10

  1. 24A. Stojanović ▲ 46'
  2. 33S. Marjanović ▲ 46'
  3. 9M. Škrbić ▲ 75'
  4. 69A. Mesarović ▲ 75'
  5. 27S. Jovanović ▲ 90'
  6. 1D. Rosić
  7. 22O. Ajdar
  8. 28N. Jovičić
  9. 29M. Petrović
  10. 91U. Kitanović
Mladost Lucani Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Žunić
  1. 23Ž. Samčović
  2. 40N. Ćirković
  3. 5N. Žunić
  4. 29S. Maksimović
  5. 35N. Leković
  6. 17B. Regis Samuel
  7. 70M. Mirić
  8. 10N. Jojić
  9. 42A. Ješić ▼ 65'
  10. 7N. Tomić ▼ 70'
  11. 88M. Bojović

Dự bị 11

  1. 31M. Marčić ▲ 65'
  2. 33Ž. Udovičić ▲ 70'
  3. 3D. Stanojević
  4. 51L. Savić
  5. 9M. Veličković
  6. 12S. Pribaković
  7. 14U. Sremčević
  8. 15M. Vesnić
  9. 27V. Radivojević
  10. 71A. Varjačić
  11. 72N. Adamović

Thống kê

008
110
8Phạt góc1
1Thẻ vàng4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 81 - 14 +67 82
2
FK TSC
30 52 - 22 +30 62
3
Cukaricki
30 56 - 31 +25 62
4
FK Partizan
30 57 - 28 +29 57
5
FK Vojvodina
37 59 - 35 +24 63
6
Novi Pazar
30 37 - 31 +6 50
7
FK Vozdovac
30 24 - 42 -18 39
8
Radnicki 1923
30 29 - 30 -1 37
9
Kolubara
30 23 - 45 -22 37
10
Napredak
30 22 - 31 -9 31
11
Radnicki NIS
30 30 - 51 -21 29
12
Javor
30 28 - 49 -21 29
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 43 -17 25
14
Mladost Lucani
30 32 - 52 -20 23
15
Radnik Surdulica
30 21 - 44 -23 23
16
Mladost Novi Sad
30 20 - 45 -25 20
Relegation Round

So sánh

48Trận đấu42
61Ghi được46
76Thủng lưới65
1.27Bàn thắng mỗi trận1.1
12Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu