Radnicki NIS
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Mladost Lucani

Radnicki NIS vs Mladost Lucani

Tỷ số chung cuộc: Radnicki NIS 3-1 Mladost Lucani tại Super Liga, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki NIS thắng 5, hòa 2, Mladost Lucani thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 2
Sân vận động
Gradski Stadion Čair, Niš
Phong độ
DLDLW Radnicki NIS
WWLWL Mladost Lucani
  1. 33' Stefan Nikolić
  2. 45'+4 Danilo Pantić
  3. 45' N. Belakovic · M. Petkovic 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' I. Hadzic J. Tumbasevic
  6. 53' 1-1 I. Hadzic · Z. Udovicic
  7. 58' V. Ilic · D. Ewemade 2-1
  8. 59' Filip Žunić
  9. 63' N. Sreckovic R. Bosic
  10. 67' J. Ciric U. Sremcevic
  11. 68' P. Bojic U. Ljubomirac
  12. 69' J. Nisic N. Belakovic
  13. 69' L. Izderic S. Nikolic
  14. 71' Dušan Cvetinović
  15. 72' R. Milosavljevic · N. Sreckovic 3-1
  16. 75' Filip Žunić
  17. 75' Filip Žunić
  18. 76' M. Orescanin D. Pantic
  19. 79' M. Mijailovic M. Petkovic
  20. 79' Kone D. Ewemade
  21. 90'+2 D. Dokic O. Bondzulic
  22. FT3-1

Đội hình

Radnicki NIS Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Tomislav Sivić
  1. 98S. Manojlovic 6.5
  2. 33M. Petkovic ▼ 79' 7.7
  3. 15D. Pavlovic 8.5
  4. 4U. Vitas 7.5
  5. 24M. Ilic 6.9
  6. 22R. Milosavljevic 8.7
  7. 70S. Nikolic ▼ 69' 6.5
  8. 21V. Ilic 7.6
  9. 7R. Bosic ▼ 63' 6.3
  10. 17D. Ewemade ▼ 79' 6.7
  11. 8N. Belakovic ▼ 69' 7.3

Dự bị 11

  1. 94D. Stanivukovic
  2. 2M. Mijailovic ▲ 79' 6.6
  3. 3M. Yamkam
  4. 9Kone ▲ 79' 6.3
  5. 12B. Mboup
  6. 20N. Sreckovic ▲ 63' 6.6
  7. 30M. Radonjic
  8. 41L. Stankovic
  9. 45J. Nisic ▲ 69' 7.2
  10. 71D. Petrovic
  11. 89L. Izderic ▲ 69' 6.5
Mladost Lucani Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Nenad Lalatović
  1. 1S. Stamenkovic 6.9
  2. 77U. Ljubomirac ▼ 68' 6.9
  3. 7N. Andric 5.9
  4. 40D. Cvetinovic 6.7
  5. 30N. Cirkovic 6.7
  6. 33Z. Udovicic 5.9
  7. 19U. Sremcevic ▼ 67' 6.9
  8. 8J. Tumbasevic ▼ 46' 6.7
  9. 18F. Zunic 5.9
  10. 11O. Bondzulic ▼ 90' 6.2
  11. 5D. Pantic ▼ 76' 7.0

Dự bị 11

  1. 23B. Matijasevic
  2. 9I. Hadzic ▲ 46' 7.7
  3. 10P. Bojic ▲ 68' 6.2
  4. 12M. Joksimovic
  5. 14M. Mijic
  6. 15D. Marinkovic
  7. 17A. Varjacic
  8. 25J. Ciric ▲ 67' 6.3
  9. 32S. Pribakovic
  10. 36D. Dokic ▲ 90'
  11. 37M. Orescanin ▲ 76' 7.0

Thống kê

0111
541
65%Kiểm soát bóng35%
20Dứt điểm8
6Trúng đích1
8Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
11Phạt góc5
0Việt vị2
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
496Chuyền bóng264
426Chuyền chính xác189
86%Chính xác chuyền72%
1.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

43Trận đấu45
54Ghi được43
60Thủng lưới69
1.26Bàn thắng mỗi trận0.96
8Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu