Radnicki NIS vs Mladost Lucani
Tỷ số chung cuộc: Radnicki NIS 1-1 Mladost Lucani tại Super Liga, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki NIS thắng 5, hòa 2, Mladost Lucani thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 13
- Sân vận động
- Gradski Stadion Čair, Niš
- Phong độ
- DLDLW Radnicki NIS
- WWLWL Mladost Lucani
- 24' I. Tanko · N. Belaković 1-0
- 33' Uroš Ljubomirac
- HT1-0
- 46' ▲ N. Jojić ▼ J. Ćirić
- 57' ▲ Ž. Udovičić ▼ M. Joksimović
- 66' 1-1 N. Jojić · A. Varjačić
- 69' ▲ P. Ivelja ▼ I. Tanko
- 74' ▲ Jo Jin-Ho ▼ N. Belaković
- 79' ▲ M. Divac ▼ O. Krsmanović
- 80' Jovan Nišić
- 90'+4 Saša Stamenković
- 90' Miloš Divac
- 90'+4 ▲ D. Cvetinović ▼ U. Ljubomirac
- 90'+4 ▲ P. Eze ▼ P. Bojić
- FT1-1
Đội hình
- 98S. Manojlović 6.7
- 3M. Yamkam 7.6
- 23A. Vojnović 7.3
- 15D. Pavlović 7.6
- 45J. Nišić 7.7
- 24A. Stojanović 7.3
- 21V. Ilić 7.5
- 12I. Yurukov 7.3
- 7R. Bosić 7.3
- 8N. Belaković ⇢ ▼ 74' 7.3
- 11I. Tanko ⚽ ▼ 69' 7.2
Dự bị 11
- 18P. Ivelja ▲ 69' 6.6
- 6Jo Jin-Ho ▲ 74' 6.3
- 33M. Petković
- 77M. Stajić
- 94D. Stanivuković
- 36M. Terzić
- 5T. Etongou
- 9T. Stewart
- 70S. Nikolic
- 30Đ. Zec
- 20F. Frei
- 1S. Stamenković 7.7
- 17A. Varjačić ⇢ 7.0
- 7N. Andrić 6.9
- 30N. Ćirković 7.2
- 35N. Leković 6.5
- 12M. Joksimović ▼ 57' 6.5
- 10P. Bojić ▼ 90' 6.3
- 77U. Ljubomirac ▼ 90' 6.7
- 25J. Ćirić ▼ 46' 6.5
- 28A. Pejović 6.9
- 22O. Krsmanović ▼ 79' 6.2
Dự bị 11
- 29N. Jojić ⚽ ▲ 46' 7.3
- 33Ž. Udovičić ▲ 57' 6.6
- 4M. Divac ▲ 79' 6.9
- 40D. Cvetinović ▲ 90'
- 45P. Eze ▲ 90'
- 26S. Pribaković
- 72I. N'Diaye
- 23Ž. Samčović
- 31O. Alempijević
- 11O. Bondžulić
- 21B. Matijašević
Thống kê
01⚑8
⚑130
59%Kiểm soát bóng41%
23Dứt điểm3
6Trúng đích1
11Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
8Phạt góc1
1Việt vị1
20Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
0Cứu thua5
548Chuyền bóng395
450Chuyền chính xác286
82%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
48Trận đấu45
63Ghi được45
78Thủng lưới61
1.31Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai24