Mladost Lucani vs Radnicki NIS
Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 1-1 Radnicki NIS tại Super Liga, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 3, hòa 2, Radnicki NIS thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 28
- Sân vận động
- Mladost Stadium Lučani, Lučani
- Phong độ
- WWLWL Mladost Lucani
- DLDLW Radnicki NIS
- 20' Uroš Vitas
- 21' Ž. Udovičić 1-0
- 28' Nikola Leković
- 31' Mbouri Yamkam
- HT1-0
- 62' ▲ J. Mituljikić ▼ M. Stajić
- 62' ▲ I. Tanko ▼ Jo Jin-Ho
- 62' ▲ M. Gemović ▼ R. Bosić
- 66' Milan Joksimović
- 68' Ibrahim Tanko
- 79' ▲ S. Nikolic ▼ A. Stojanović
- 81' ▲ D. Ortíz ▼ P. Bojić
- 81' 1-1 T. Stewart · S. Nikolic
- 90'+3 ▲ M. Divac ▼ O. Krsmanović
- 90'+3 ▲ V. Bogdanović ▼ O. Bondžulić
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Stamenković 7.3
- 7N. Andrić 7.3
- 77U. Ljubomirac 6.6
- 30N. Ćirković 7.5
- 12M. Joksimović 7.0
- 33Ž. Udovičić ⚽ 7.3
- 10P. Bojić ▼ 81' 6.5
- 8J. Tumbasević 7.3
- 35N. Leković 6.2
- 11O. Bondžulić ▼ 90' 6.3
- 22O. Krsmanović ▼ 90' 6.2
Dự bị 11
- 44D. Ortíz ▲ 81' 6.7
- 4M. Divac ▲ 90'
- 39V. Bogdanović ▲ 90'
- 23L. Savić
- 17A. Varjačić
- 36Đ. Zec
- 25J. Ćirić
- 31O. Alempijević
- 5A. Milošević
- 15Đ. Marinković
- 45P. Eze
- 98S. Manojlović 6.3
- 4U. Vitas 7.5
- 3M. Yamkam 7.3
- 2B. Bayeye 7.2
- 24A. Stojanović ▼ 79' 7.2
- 22R. Milosavljević 7.2
- 6Jo Jin-Ho ▼ 62' 6.7
- 21V. Ilić 7.2
- 77M. Stajić ▼ 62' 6.9
- 7R. Bosić ▼ 62' 7.0
- 9T. Stewart ⚽ 7.2
Dự bị 11
- 49J. Mituljikić ▲ 62' 6.3
- 11I. Tanko ▲ 62' 6.6
- 55M. Gemović ▲ 62' 6.3
- 70S. Nikolic ▲ 79' 7.2
- 29B. Tyutyukov
- 17J. Opoku
- 36M. Terzić
- 94D. Stanivuković
- 19Simon Amin
- 45J. Nišić
- 5T. Etongou
Thống kê
02⚑2
⚑1030
30%Kiểm soát bóng70%
8Dứt điểm16
1Trúng đích5
5Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
2Phạt góc10
1Việt vị2
15Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
4Cứu thua0
223Chuyền bóng527
164Chuyền chính xác450
74%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu48
45Ghi được63
61Thủng lưới78
1Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai36