Mladost Lucani
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Radnicki NIS

Mladost Lucani vs Radnicki NIS

Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 2-1 Radnicki NIS tại Super Liga, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 3, hòa 2, Radnicki NIS thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 17
Phong độ
WWLWL Mladost Lucani
DLDLW Radnicki NIS
  1. 7' Stefan Nikolić
  2. 17' F. Zunic11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' S. Ashkovski M. Mijailovic
  5. 46' L. Izderic S. Nikolic
  6. 48' U. Ljubomirac 2-0
  7. 54' Uroš Ljubomirac
  8. 58' 2-1 R. Bosic · M. Ilic
  9. 66' F. Kanoute J. Nisic
  10. 74' U. Sremcevic M. Todosijevic
  11. 74' N. Milojevic F. Zunic
  12. 80' I. Hadzic P. Bojic
  13. 82' Kone B. Mboup
  14. 84' Radivoj Bosić
  15. 89' Franck Kanouté
  16. 90'+4 M. Joksimovic Z. Udovicic
  17. FT2-1

Đội hình

Mladost Lucani Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Mladen Dodic
  1. 1S. Stamenkovic 6.3
  2. 7N. Andric 6.9
  3. 20A. Milosevic 6.9
  4. 30N. Cirkovic 6.2
  5. 37M. Orescanin 6.0
  6. 33Z. Udovicic ▼ 90' 6.6
  7. 77U. Ljubomirac 7.0
  8. 8J. Tumbasevic 6.9
  9. 18F. Zunic ▼ 74' 6.6
  10. 22M. Todosijevic ▼ 74' 6.0
  11. 10P. Bojic ▼ 80' 6.7

Dự bị 11

  1. 23B. Matijasevic
  2. 6N. Ahcin
  3. 9I. Hadzic ▲ 80' 7.2
  4. 12M. Joksimovic ▲ 90'
  5. 14M. Mijic
  6. 15D. Marinkovic
  7. 17A. Varjacic
  8. 19U. Sremcevic ▲ 74' 6.9
  9. 31O. Alempijevic
  10. 35N. Lekovic
  11. 38N. Milojevic ▲ 74' 6.9
Radnicki NIS Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Takis Lemonis
  1. 94D. Stanivukovic 7.5
  2. 2M. Mijailovic ▼ 46' 6.5
  3. 15D. Pavlovic 6.7
  4. 3M. Yamkam 7.6
  5. 24M. Ilic 6.3
  6. 45J. Nisic ▼ 66' 6.7
  7. 70S. Nikolic ▼ 46' 6.7
  8. 97M. Spasic 6.2
  9. 20N. Sreckovic 6.9
  10. 7R. Bosic 8.0
  11. 12B. Mboup ▼ 82' 6.3

Dự bị 11

  1. 98S. Manojlovic
  2. 6F. Kanoute ▲ 66' 6.9
  3. 8N. Belakovic
  4. 9Kone ▲ 82' 6.7
  5. 11S. Ashkovski ▲ 46' 6.9
  6. 16N. Micevic
  7. 27P. Petrovic
  8. 30M. Radonjic
  9. 33M. Petkovic
  10. 71D. Petrovic
  11. 89L. Izderic ▲ 46' 6.6

Thống kê

012
730
33%Kiểm soát bóng67%
8Dứt điểm11
5Trúng đích2
2Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn6
2Phạt góc7
1Việt vị1
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
288Chuyền bóng574
190Chuyền chính xác481
66%Chính xác chuyền84%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

45Trận đấu43
43Ghi được54
69Thủng lưới60
0.96Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn25
20Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu