Mladost Lucani vs Radnicki NIS
Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 1-2 Radnicki NIS tại Super Liga, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 3, hòa 2, Radnicki NIS thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 12
- Sân vận động
- Mladost Stadium Lučani, Lučani
- Phong độ
- WWLWL Mladost Lucani
- DLDLW Radnicki NIS
- 27' Vasilije Bakić
- 34' Patrick Eze
- 35' P. Eze11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ L. Jovanović ▼ S. Petrov
- 48' Nikola Leković
- 63' ▲ M. Mirić ▼ P. Eze
- 64' David Petrović
- 64' ▲ U. Sremčević ▼ M. Veličković
- 69' ▲ G. Traoré ▼ M. Stajić
- 69' ▲ A. Mesarović ▼ N. Belaković
- 70' 1-1 M. Škrbić
- 74' Ivan Milošević
- 80' ▲ M. Tomić ▼ Y. Silue
- 81' 1-2 V. Ilić · L. Jovanović
- 84' ▲ V. Radivojević ▼ N. Leković
- 87' ▲ P. Ivelja ▼ M. Škrbić
- 90'+3 ▲ N. Vlajković ▼ V. Ilić
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Stamenković 7.0
- 17A. Varjačić 6.6
- 35N. Leković ▼ 84' 6.2
- 4I. Milošević 6.6
- 12M. Joksimović 6.5
- 33Ž. Udovičić 6.7
- 8J. Tumbasević 6.9
- 47M. Veličković ▼ 64' 6.6
- 30N. Ćirković 7.2
- 42Y. Silue ▼ 80' 7.2
- 45P. Eze ⚽ ▼ 63' 7.5
Dự bị 11
- 70M. Mirić ▲ 63' 6.3
- 9U. Sremčević ▲ 64' 7.2
- 16M. Tomić ▲ 80' 6.7
- 27V. Radivojević ▲ 84' 6.3
- 21F. Žunić
- 31O. Krsmanović
- 5N. Žunić
- 29S. Maksimović
- 23Ž. Samčović
- 19D. Molls
- 15M. Divac
- 1D. Rosić 6.6
- 28A. Vojnović 6.6
- 44V. Bakić 7.3
- 4D. Petrović 6.7
- 21V. Ilić ⚽ ▼ 90' 7.9
- 15A. Pejović 7.0
- 77M. Stajić ▼ 69' 6.6
- 20F. Frei 7.2
- 88S. Petrov ▼ 46' 6.7
- 23N. Belaković ▼ 69' 7.3
- 9M. Škrbić ⚽ ▼ 87' 8.2
Dự bị 10
- 50L. Jovanović ▲ 46' 6.6
- 8G. Traoré ▲ 69' 6.3
- 69A. Mesarović ▲ 69' 6.9
- 18P. Ivelja ▲ 87' 6.6
- 31N. Vlajković ▲ 90'
- 19J. Rašić
- 7L. N'Diaye
- 55D. Stevanović
- 29B. Nimaga
- 30S. Cvetković
Thống kê
02⚑2
⚑620
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm20
4Trúng đích6
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn8
2Phạt góc6
0Việt vị1
16Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
355Chuyền bóng396
270Chuyền chính xác304
76%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
48Trận đấu49
54Ghi được57
70Thủng lưới67
1.13Bàn thắng mỗi trận1.16
13Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn27
21Hiệp hai29