Cukaricki
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
FK Vojvodina

Cukaricki vs FK Vojvodina

Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 0-5 FK Vojvodina tại Super Liga, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 3, hòa 3, FK Vojvodina thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 7
Phong độ
DWLLL Cukaricki
WLWWW FK Vojvodina
  1. 11' 0-1 D. Zukic · L. Randjelovic
  2. 14' Marko Docić
  3. 21' L. Nikolic M. Butean
  4. 44' 0-2 D. Kokanovic · L. Randjelovic
  5. HT0-2
  6. 46' V. Zuric N. Tomovic
  7. 48' 0-3 D. Zukic · N. Petrovic
  8. 50' 0-4 S. Sissokophản lưới
  9. 52' M. Poletanovic N. Petrovic
  10. 52' I. Djakovac L. Randjelovic
  11. 54' A. Ilic A. Bajovic
  12. 54' N. Grujic L. Mijovic
  13. 62' D. Fekete U. Nikolic
  14. 64' Sambou Sissoko
  15. 67' M. Velickovic D. Zukic
  16. 67' S. Mitrovic D. Kokanovic
  17. 69' S. Andjelic U. Miladinovic
  18. 71' Nardin Mulahusejnović
  19. 83' Milan Kolarević
  20. 85' 0-5 S. Mitrovic · M. Poletanovic
  21. FT0-5

Đội hình

Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marko Jaksic
  1. 81V. Carapic 5.7
  2. 73N. Miletic 5.3
  3. 4N. Tomovic ▼ 46' 6.3
  4. 23I. Maiga 5.3
  5. 3Z. Sehovic 5.7
  6. 14S. Sissoko 6.3
  7. 5M. Docic 6.3
  8. 7L. Mijovic ▼ 54' 6.2
  9. 77A. Bajovic ▼ 54' 6.3
  10. 10U. Miladinovic ▼ 69' 6.3
  11. 72U. Nikolic ▼ 62' 6.3

Dự bị 10

  1. 1D. Nikolic
  2. 19A. Ouedraogo
  3. 16S. Andjelic ▲ 69' 6.3
  4. 87M. Prokopijevic
  5. 55A. Ilic ▲ 54' 6.7
  6. 30N. Mirkovic
  7. 6V. Zuric ▲ 46' 6.3
  8. 29D. Fekete ▲ 62' 6.3
  9. 21N. Grujic ▲ 54' 6.3
  10. 91M. Maravic
FK Vojvodina Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Marko Savic
  1. 12D. Rosic 8.2
  2. 16M. Butean ▼ 21' 6.6
  3. 26K. Szucs 7.3
  4. 15E. Masovic 6.9
  5. 27P. Sukacev 7.3
  6. 18N. Petrovic ▼ 52' 8.0
  7. 77L. Randjelovic ⇢2 ▼ 52' 7.6
  8. 20D. Kokanovic ▼ 67' 8.2
  9. 10D. Zukic ⚽2 ▼ 67' 8.7
  10. 21M. Kolarevic 6.6
  11. 99N. Mulahusejnovic 6.2

Dự bị 11

  1. 1M. Gocmanac
  2. 5D. Crnomarkovic
  3. 23Lucas Barros
  4. 22L. Nikolic ▲ 21' 7.5
  5. 4M. Poletanovic ▲ 52' 6.9
  6. 55M. Vidosavljevic
  7. 35I. Djakovac ▲ 52' 6.6
  8. 8M. Velickovic ▲ 67' 6.9
  9. 9A. Vukanovic
  10. 33V. Boskan
  11. 7S. Mitrovic ▲ 67' 7.9

Thống kê

0212
420
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm17
7Trúng đích10
2Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn1
12Phạt góc4
2Việt vị3
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
6Cứu thua6
341Chuyền bóng341
277Chuyền chính xác280
81%Chính xác chuyền82%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
6 18 - 2 +16 18
2
FK Vojvodina
8 17 - 7 +10 18
3
IMT Novi Beograd
8 11 - 5 +6 14
4
Mladost Lucani
8 8 - 6 +2 13
5
Radnicki 1923
7 7 - 6 +1 11
6
Radnik Surdulica
7 9 - 10 -1 11
7
Novi Pazar
8 7 - 8 -1 11
8
Cukaricki
8 10 - 15 -5 10
9
OFK Beograd
8 9 - 13 -4 9
10
FK Železničar Pančevo
6 9 - 7 +2 8
11
Macva
8 5 - 13 -8 8
12
FK Partizan
7 11 - 12 -1 7
13
Radnicki NIS
7 3 - 7 -4 5
14
Zemun
8 3 - 16 -13 1
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)

So sánh

8Trận đấu12
10Ghi được20
15Thủng lưới20
1.25Bàn thắng mỗi trận1.67
3Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn9
3Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu