FK Vojvodina vs Cukaricki
Tỷ số chung cuộc: FK Vojvodina 0-1 Cukaricki tại Super Liga, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Vojvodina thắng 4, hòa 3, Cukaricki thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadion Karađorđe, Novi Sad
- Phong độ
- WLWWW FK Vojvodina
- WLLLD Cukaricki
- HT0-0
- 46' ▲ A. Radulović ▼ D. Kokanović
- 56' 0-1 L. Tufegdžić · Đ. Ivanović
- 60' ▲ U. Nikolić ▼ N. Petrović
- 60' ▲ V. Savićević ▼ M. Poletanović
- 62' Seid Korać
- 63' ▲ B. Nikčević ▼ Đ. Ivanović
- 70' ▲ Depú ▼ B. Yusuf
- 74' ▲ N. Milojević ▼ L. Tufegdžić
- 75' ▲ L. Ranđelović ▼ C. Zady Sery
- 75' ▲ M. Tzionis ▼ U. Miladinović
- 80' ▲ V. Rogan ▼ N. Stanković
- 81' ▲ M. Pavkov ▼ M. Cvetković
- 83' Milan Pavkov
- 89' Viktor Rogan
- 90'+4 Collins Sichenje
- 90'+5 Nikola Mirković
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Gočmanac 6.3
- 16M. Butean 7.0
- 6S. Korač 7.0
- 29C. Sichenje 6.9
- 23Lucas Barros 6.7
- 34S. Medojević 6.7
- 20D. Kokanović ▼ 46' 6.9
- 4M. Poletanović ▼ 60' 6.6
- 18N. Petrović ▼ 60' 6.6
- 14C. Zady Sery ▼ 75' 6.6
- 7B. Yusuf ▼ 70' 6.5
Dự bị 11
- 49A. Radulović ▲ 46' 6.6
- 10U. Nikolić ▲ 60' 6.7
- 26V. Savićević ▲ 60' 6.9
- 99Depú ▲ 70' 6.7
- 77L. Ranđelović ▲ 75' 7.0
- 3S. Tanjga
- 5Đ. Crnomarković
- 11M. Mladenović
- 27P. Sukacev
- 22L. Nikolić
- 37R. Puškić
- 1N. Mirković 7.6
- 24N. Stanković ▼ 80' 7.2
- 18V. Jovanović 7.2
- 30V. Serafimović 7.3
- 27M. Cvetković ▼ 81' 7.3
- 14S. Sissoko 7.3
- 5M. Docić 6.9
- 90U. Miladinović ▼ 75' 6.9
- 7L. Tufegdžić ⚽ ▼ 74' 6.9
- 10Đ. Ivanović ⇢ ▼ 63' 7.0
- 91M. Cvetković ▼ 81' 6.9
Dự bị 11
- 47B. Nikčević ▲ 63' 6.5
- 8N. Milojević ▲ 74' 6.6
- 21M. Tzionis ▲ 75' 6.3
- 2V. Rogan ▲ 80' 6.5
- 50M. Pavkov ▲ 81' 6.7
- 15L. Subotić
- 9S. Tedić
- 81V. Čarapić
- 23A. Bačanin
- 33A. Subotić
- 70U. Kabić
Thống kê
02⚑4
⚑330
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm5
3Trúng đích1
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
4Phạt góc3
2Việt vị0
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Cứu thua4
360Chuyền bóng436
255Chuyền chính xác338
71%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
53Trận đấu42
82Ghi được53
70Thủng lưới55
1.55Bàn thắng mỗi trận1.26
17Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai25