FK Vojvodina

FK Vojvodina

Serbia · Super Liga

FK Vojvodina: vị trí 2 trên bảng xếp hạng Super Liga — điểm: 29, số trận: 13. Trận tiếp theo: OFK Beograd vs FK Vojvodina, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: Sloven Ruma 1-0 FK Vojvodina, 28 tháng 10.

Phong độ
DWWDL
HLV
Marko Savic · Từ 2026
Vị trí
2 · Đ: 29 · Tr: 13 →
Sân vận động
Karađorđe Stadium, Novi Sad · 14.458

Lịch thi đấu

21-11
Macva
FK Vojvodina
–
–
28-11
Radnik Surdulica
FK Vojvodina
–
–
06-12
FK Vojvodina
Novi Pazar
–
–
06-02
FK Železničar Pančevo
FK Vojvodina
–
–
13-02
FK Vojvodina
Cukaricki
–
–
20-02
Zemun
FK Vojvodina
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
1,2
Tổng
2,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
11–4–4
Sân khách
8–6–7
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,5
Hiệp hai
0,9 : 0,7
Trên 2.5 bàn 57%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 53%
Giữ sạch lưới 35%
Không ghi bàn 23%

Tỉ số thường gặp

  • 1-15× · 13%
  • 0-04× · 10%
  • 2-14× · 10%
  • 4-13× · 8%
  • 1-03× · 8%
  • 1-43× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Super Liga 13922 281254-2-3-1
Friendlies Clubs 9324 11112—
UEFA Europa League 2002 1504-3-3
UEFA Conference League 2002 2804-2-3-1
Cup 1001 010—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 92 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 68 · 13% 14% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 99 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 80 · 15% 15% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 94 · 14% 31–45′ · Thủng lưới 80 · 15% 14% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 115 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 91 · 18% 17% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 111 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 87 · 17% 17% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 161 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 113 · 22% 24% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 425, 2014–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu