Cukaricki
2 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Vojvodina

Cukaricki vs FK Vojvodina

Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 2-3 FK Vojvodina tại Super Liga, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 3, hòa 3, FK Vojvodina thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 23
Phong độ
WLLLD Cukaricki
WLWWW FK Vojvodina
  1. 30' Siniša Tanjga
  2. 37' Njegoš Petrović
  3. 41' Nemanja Miletić
  4. 42' Milan Đoković
  5. HT0-0
  6. 47' U. Miladinovic · L. Djordjevic 1-0
  7. 52' S. Tanjgaphản lưới 2-0
  8. 56' 2-1 N. Petrovic · L. Randjelovic
  9. 63' L. Tufegdzic F. Matijasevic
  10. 69' Đorđe Crnomarković
  11. 69' V. Felix L. Randjelovic
  12. 69' M. Mladenovic M. Kolarevic
  13. 70' 2-2 M. Vidosavljevic · A. Vukanovic
  14. 72' Srđan Mijailović
  15. 75' Vukan Savićević
  16. 80' D. Kokanovic V. Savicevic
  17. 81' 2-3 D. Kokanovic · V. Felix
  18. 83' M. Cvetkovic S. Mijailovic
  19. 83' V. Radosavljevic U. Miladinovic
  20. 88' M. Poletanovic M. Vidosavljevic
  21. 90'+2 L. Stojanovic N. Tomovic
  22. 90'+2 L. Mijovic A. Stojanovic
  23. FT2-3

Đội hình

Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marko Jaksic
  1. 28V. Stojkovic 5.3
  2. 73N. Miletic 5.9
  3. 4N. Tomovic ▼ 90' 5.9
  4. 26M. Djokovic 5.9
  5. 3A. Stojanovic ▼ 90' 6.5
  6. 8S. Mijailovic ▼ 83' 6.7
  7. 5M. Docic 7.5
  8. 19L. Djordjevic 6.3
  9. 22F. Matijasevic ▼ 63' 5.9
  10. 90U. Miladinovic ▼ 83' 7.6
  11. 9S. Tedic 6.3

Dự bị 11

  1. 81V. Carapic
  2. 27M. Cvetkovic ▲ 83' 6.7
  3. 7L. Tufegdzic ▲ 63' 6.2
  4. 42E. Dzigbah
  5. 33O. Abramusic
  6. 29L. Stojanovic ▲ 90'
  7. 20A. Cisse
  8. 23B. Cambridge
  9. 86V. Radosavljevic ▲ 83' 6.9
  10. 18L. Mijovic ▲ 90'
  11. 13I. Maiga
FK Vojvodina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ljubisa Dunderski
  1. 12D. Rosic 7.0
  2. 22L. Nikolic 6.7
  3. 6S. Tanjga 6.3
  4. 5D. Crnomarkovic 7.3
  5. 23Lucas Barros 7.3
  6. 18N. Petrovic 8.7
  7. 8V. Savicevic ▼ 80' 6.9
  8. 77L. Randjelovic ▼ 69' 6.9
  9. 55M. Vidosavljevic ▼ 88' 7.9
  10. 21M. Kolarevic ▼ 69' 6.3
  11. 9A. Vukanovic 6.9

Dự bị 11

  1. 1M. Gocmanac
  2. 34S. Medojevic
  3. 4M. Poletanovic ▲ 88' 6.6
  4. 7V. Felix ▲ 69' 6.9
  5. 20D. Kokanovic ▲ 80' 7.6
  6. 11M. Mladenovic ▲ 69' 6.5
  7. 16M. Butean
  8. 28John Mary
  9. 24M. Velickovic
  10. 27P. Sukacev
  11. 36D. Djokanovic

Thống kê

034
140
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm17
7Trúng đích4
2Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm11
5Bị chặn3
4Phạt góc1
0Việt vị3
20Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
1Cứu thua6
351Chuyền bóng332
251Chuyền chính xác240
72%Chính xác chuyền72%
2.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu45
54Ghi được79
55Thủng lưới43
1.29Bàn thắng mỗi trận1.76
9Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu