FK Vojvodina
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Cukaricki

FK Vojvodina vs Cukaricki

Tỷ số chung cuộc: FK Vojvodina 1-1 Cukaricki tại Super Liga, 2 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Vojvodina thắng 4, hòa 3, Cukaricki thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 28
Sân vận động
Stadion Karađorđe, Novi Sad
Phong độ
WLWWW FK Vojvodina
DWLLL Cukaricki
  1. 16' M. Ivanović · M. Bjeković 1-0
  2. 25' 1-1 I. Miladinović · M. Docić
  3. 32' Vukašin Jovanović
  4. 36' Njegoš Petrović
  5. 36' Đorđe Ivanović
  6. HT1-1
  7. 58' N. Campbell V. Savićević
  8. 60' Sambou Sissoko
  9. 69' Vinicius Mello M. Pavkov
  10. 70' S. Kovač M. Docić
  11. 70' L. Adžić B. Nikčević
  12. 83' M. Lazarević M. Bjeković
  13. 83' U. Nikolić D. Zukić
  14. 84' Đorđe Crnomarković
  15. 89' Aleksa Vukanović
  16. 90'+6 N. Milojević I. Miladinović
  17. FT1-1

Đội hình

FK Vojvodina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Bandović
  1. 25L. Carević 6.5
  2. 2M. Bjeković ▼ 83' 7.3
  3. 6S. Korač 6.9
  4. 5Đ. Crnomarković 6.9
  5. 8S. Đorđević 6.6
  6. 18N. Petrović 6.9
  7. 10D. Zukić ▼ 83' 7.3
  8. 26V. Savićević ▼ 58' 6.3
  9. 11M. Ivanović 7.9
  10. 14C. Zady Sery 7.5
  11. 92A. Vukanović 7.3

Dự bị 11

  1. 28N. Campbell ▲ 58' 7.3
  2. 50M. Lazarević ▲ 83' 6.3
  3. 20U. Nikolić ▲ 83' 6.3
  4. 12D. Rosić
  5. 30S. Bukinac
  6. 23Matheus Índio
  7. 3S. Tanjga
  8. 27P. Sukacev
  9. 15I. Jeličić
  10. 99I. Vukčević
  11. 17L. Jovanović
Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Stanić
  1. 24N. Filipović 7.3
  2. 21N. Stanković 6.6
  3. 6M. Stevanović 6.9
  4. 18V. Jovanović 6.9
  5. 3N. Tošić 6.5
  6. 14S. Sissoko 6.3
  7. 5M. Docić ▼ 70' 7.2
  8. 47B. Nikčević ▼ 70' 6.5
  9. 45I. Miladinović ▼ 90' 7.0
  10. 10Đ. Ivanović 6.9
  11. 50M. Pavkov ▼ 69' 6.7

Dự bị 11

  1. 79Vinicius Mello ▲ 69' 6.9
  2. 77S. Kovač ▲ 70' 6.9
  3. 11L. Adžić ▲ 70' 6.9
  4. 32N. Milojević ▲ 90'
  5. 25L. Kaličanin
  6. 12M. Ergelaš
  7. 44G. Corujo
  8. 15L. Subotić
  9. 13Yoo Ji-Un
  10. 90U. Miladinović
  11. 72I. N'Diaye

Thống kê

034
330
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm7
4Trúng đích3
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
4Phạt góc3
8Phạm lỗi23
3Thẻ vàng3
2Cứu thua2
464Chuyền bóng317
356Chuyền chính xác226
77%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 77 - 22 +55 77
2
FK Partizan
30 66 - 35 +31 70
3
FK TSC
30 57 - 29 +28 60
4
FK Vojvodina
30 49 - 42 +7 50
5
Radnicki 1923
37 64 - 61 +3 61
6
Cukaricki
30 44 - 33 +11 48
7
Mladost Lucani
30 30 - 40 -10 40
8
Napredak
30 31 - 39 -8 39
9
Novi Pazar
30 35 - 40 -5 36
10
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 29 - 44 -15 34
11
Radnicki NIS
30 33 - 40 -7 33
12
IMT Novi Beograd
30 34 - 47 -13 32
13
Javor
30 28 - 45 -17 31
14
FK Vozdovac
30 38 - 48 -10 30
15
FK Železničar Pančevo
30 34 - 59 -25 26
16
Radnik Surdulica
30 19 - 41 -22 17
Relegation Round

So sánh

56Trận đấu57
89Ghi được86
69Thủng lưới83
1.59Bàn thắng mỗi trận1.51
19Giữ sạch lưới13
34Trên 2.5 bàn34
39Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu