Cukaricki
3 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
FK Vojvodina

Cukaricki vs FK Vojvodina

Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 3-1 FK Vojvodina tại Super Liga, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 3, hòa 3, FK Vojvodina thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 3
Sân vận động
Stadion na Banovom brdu, Beograd
Phong độ
DWLLL Cukaricki
WLWWW FK Vojvodina
  1. 13' Petar Sukačev
  2. 18' Sambou Sissoko
  3. 19' S. Koračphản lưới 1-0
  4. 30' Vinicius Mello · S. Kovač 2-0
  5. 37' 2-1 A. Radulović
  6. 38' S. Kovač · Vinicius Mello 3-1
  7. 44' Vinicius Mello
  8. HT3-1
  9. 46' C. Zady Sery U. Nikolić
  10. 46' Đ. Crnomarković L. Drobnjak
  11. 46' M. Poletanović M. Veličković
  12. 56' B. Yusuf P. Sukacev
  13. 63' M. Tzionis L. Tufegdžić
  14. 65' M. Butean L. Nikolić
  15. 67' Stefan Kovač
  16. 78' M. Cvetković Vinicius Mello
  17. 88' V. Serafimović S. Kovač
  18. 88' V. Rogan Đ. Ivanović
  19. 90'+4 Lazar Kaličanin
  20. FT3-1

Đội hình

Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Stanić
  1. 12L. Kaličanin 7.6
  2. 24N. Stanković 7.3
  3. 6M. Stevanović 7.0
  4. 18V. Jovanović 6.5
  5. 27M. Cvetković 7.3
  6. 14S. Sissoko 6.9
  7. 5M. Docić 6.6
  8. 7L. Tufegdžić ▼ 63' 6.7
  9. 77S. Kovač ▼ 88' 8.5
  10. 10Đ. Ivanović ▼ 88' 6.7
  11. 79Vinicius Mello ▼ 78' 8.7

Dự bị 11

  1. 21M. Tzionis ▲ 63' 6.3
  2. 91M. Cvetković ▲ 78' 6.5
  3. 30V. Serafimović ▲ 88'
  4. 2V. Rogan ▲ 88'
  5. 11G. Vadze
  6. 9S. Tedić
  7. 1N. Mirković
  8. 29L. Stojanović
  9. 3H. Diop
  10. 90U. Miladinović
  11. 8N. Milojević
FK Vojvodina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Bandović
  1. 25L. Carević 5.9
  2. 22L. Nikolić ▼ 65' 6.6
  3. 6S. Korač 7.0
  4. 78L. Drobnjak ▼ 46' 6.5
  5. 8S. Đorđević 6.9
  6. 10U. Nikolić ▼ 46' 6.3
  7. 34S. Medojević 6.9
  8. 49A. Radulović 8.0
  9. 39M. Veličković ▼ 46' 6.5
  10. 27P. Sukacev ▼ 56' 5.9
  11. 11M. Ivanović 6.9

Dự bị 11

  1. 14C. Zady Sery ▲ 46' 6.7
  2. 5Đ. Crnomarković ▲ 46' 6.6
  3. 4M. Poletanović ▲ 46' 7.5
  4. 7B. Yusuf ▲ 56' 6.9
  5. 16M. Butean ▲ 65' 6.9
  6. 15I. Jeličić
  7. 29C. Sichenje
  8. 23Lucas Barros
  9. 12D. Rosić
  10. 18N. Petrović
  11. 35M. Popović

Thống kê

042
710
36%Kiểm soát bóng64%
8Dứt điểm20
2Trúng đích6
5Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm15
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
2Phạt góc7
1Việt vị1
19Phạm lỗi15
4Thẻ vàng1
5Cứu thua0
282Chuyền bóng504
205Chuyền chính xác419
73%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu53
53Ghi được82
55Thủng lưới70
1.26Bàn thắng mỗi trận1.55
13Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn32
25Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu