FK Vojvodina
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cukaricki

FK Vojvodina vs Cukaricki

Tỷ số chung cuộc: FK Vojvodina 3-1 Cukaricki tại Super Liga, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Vojvodina thắng 4, hòa 3, Cukaricki thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Karađorđe, Novi Sad
Phong độ
WLWWW FK Vojvodina
DWLLL Cukaricki
  1. 19' M. Mladenovic M. Velickovic
  2. HT0-0
  3. 52' Uroš Miladinović
  4. 53' Kufre Eta
  5. 54' 0-1 M. Docic11m
  6. 58' V. Savicevic S. Medojevic
  7. 58' U. Nikolic I. Mustapha
  8. 58' John Mary A. Vukanovic
  9. 67' Lazar Nikolić
  10. 70' N. Tomovicphản lưới 1-1
  11. 71' L. Randjelovic · V. Savicevic 2-1
  12. 76' D. Crnomarkovic N. Petrovic
  13. 77' F. Matijasevic U. Miladinovic
  14. 77' M. Pavkov M. Docic
  15. 77' S. Srnic B. Nikcevic
  16. 86' John Mary 3-1
  17. 90'+2 D. Djokanovic L. Randjelovic
  18. FT3-1

Đội hình

FK Vojvodina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ljubiša Dunđerski
  1. 12D. Rosic 6.5
  2. 22L. Nikolic 7.2
  3. 29C. Sichenje 6.9
  4. 2K. Eta 5.9
  5. 30S. Bukinac 6.9
  6. 18N. Petrovic ▼ 76' 6.7
  7. 34S. Medojevic ▼ 58' 6.6
  8. 77L. Randjelovic ▼ 90' 7.7
  9. 24M. Velickovic ▼ 19' 6.6
  10. 17I. Mustapha ▼ 58' 6.2
  11. 9A. Vukanovic ▼ 58' 6.5

Dự bị 11

  1. 1M. Gocmanac
  2. 5D. Crnomarkovic ▲ 76' 6.6
  3. 8V. Savicevic ▲ 58' 6.9
  4. 10U. Nikolic ▲ 58' 6.9
  5. 11M. Mladenovic ▲ 19' 6.2
  6. 16M. Butean
  7. 20D. Kokanovic
  8. 23Lucas Barros
  9. 28John Mary ▲ 58' 7.9
  10. 36D. Djokanovic ▲ 90'
  11. 55M. Vidosavljevic
Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Milan Lešnjak
  1. 1N. Mirkovic 5.7
  2. 26M. Djokovic 6.2
  3. 4N. Tomovic 6.2
  4. 29L. Stojanovic 6.7
  5. 3A. Stojanovic 6.3
  6. 14S. Sissoko 6.9
  7. 5M. Docic ▼ 77' 6.9
  8. 17B. Nikcevic ▼ 77' 7.7
  9. 77D. Jovancic 5.7
  10. 90U. Miladinovic ▼ 77' 5.9
  11. 9S. Tedic 7.2

Dự bị 9

  1. 12L. Kalicanin
  2. 81V. Carapic
  3. 2J. Vojnovic
  4. 11G. Vadze
  5. 20A. Cisse
  6. 22F. Matijasevic ▲ 77' 6.3
  7. 50M. Pavkov ▲ 77' 6.7
  8. 55S. Srnic ▲ 77' 6.2
  9. 88P. Mbong

Thống kê

028
100
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm7
6Trúng đích1
3Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
8Phạt góc1
2Việt vị2
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
0Cứu thua5
417Chuyền bóng331
330Chuyền chính xác242
79%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

45Trận đấu42
79Ghi được54
43Thủng lưới55
1.76Bàn thắng mỗi trận1.29
18Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn20
47Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu