FK Vojvodina vs Cukaricki
Tỷ số chung cuộc: FK Vojvodina 1-0 Cukaricki tại Super Liga, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Vojvodina thắng 4, hòa 3, Cukaricki thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Group · Vòng 35
- Phong độ
- WLWWW FK Vojvodina
- DWLLL Cukaricki
- 2' Sambou Sissoko
- 6' ▲ M. Mladenovic ▼ D. Kokanovic
- 27' M. Butean · M. Mladenovic 1-0
- 31' ▲ V. Zuric ▼ N. Tomovic
- HT1-0
- 46' ▲ P. Sukacev ▼ M. Kolarevic
- 46' ▲ S. Andjelic ▼ A. Stojanovic
- 46' ▲ N. Grujic ▼ L. Djordjevic
- 58' ▲ D. Jovancic ▼ O. Abramusic
- 63' Milan Đoković
- 64' ▲ N. Petrovic ▼ S. Medojevic
- 64' ▲ D. Djokanovic ▼ A. Vukanovic
- 69' ▲ M. Maravic ▼ F. Matijasevic
- 73' ▲ V. Novevski ▼ M. Butean
- 80' Veljko Zuric
- 86' Slobodan Tedić
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Gocmanac 7.0
- 16M. Butean ⚽ ▼ 73' 8.7
- 6S. Tanjga 7.2
- 5D. Crnomarkovic 7.0
- 23Lucas Barros 7.2
- 8V. Savicevic 8.2
- 34S. Medojevic ▼ 64' 6.3
- 77L. Randjelovic 6.9
- 20D. Kokanovic ▼ 6'
- 21M. Kolarevic ▼ 46' 7.0
- 9A. Vukanovic ▼ 64' 6.9
Dự bị 11
- 12D. Rosic
- 4M. Poletanovic
- 55M. Vidosavljevic
- 26K. Szucs
- 7V. Felix
- 11M. Mladenovic ▲ 6' 7.5
- 25L. Peranovic
- 18N. Petrovic ▲ 64' 6.2
- 13V. Novevski ▲ 73' 6.6
- 27P. Sukacev ▲ 46' 6.9
- 36D. Djokanovic ▲ 64'
- 28V. Stojkovic 6.3
- 73N. Miletic 6.6
- 4N. Tomovic ▼ 31' 6.7
- 26M. Djokovic 6.2
- 3A. Stojanovic ▼ 46' 6.2
- 14S. Sissoko 6.3
- 33O. Abramusic ▼ 58' 6.6
- 19L. Djordjevic ▼ 46' 6.5
- 22F. Matijasevic ▼ 69' 6.2
- 90U. Miladinovic 5.6
- 9S. Tedic 6.3
Dự bị 11
- 25M. Kandic
- 77D. Jovancic ▲ 58' 6.9
- 17B. Nikcevic
- 15V. Bogdanovic
- 80M. Marsenic
- 86V. Radosavljevic
- 16S. Andjelic ▲ 46' 6.6
- 55A. Ilic
- 21N. Grujic ▲ 46' 6.5
- 91M. Maravic ▲ 69' 6.9
- 66V. Zuric ▲ 31' 6.5
Thống kê
00⚑1
⚑540
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm8
5Trúng đích4
9Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
1Phạt góc5
3Việt vị2
14Phạm lỗi18
0Thẻ vàng4
4Cứu thua4
305Chuyền bóng354
238Chuyền chính xác271
78%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu42
79Ghi được54
43Thủng lưới55
1.76Bàn thắng mỗi trận1.29
18Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn20
47Hiệp hai25