FK Partizan
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Radnicki 1923

FK Partizan vs Radnicki 1923

Tỷ số chung cuộc: FK Partizan 0-1 Radnicki 1923 tại Super Liga, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Partizan thắng 6, hòa 3, Radnicki 1923 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 5
Phong độ
LLWWL FK Partizan
WWWDD Radnicki 1923
  1. 16' Iddrisu Baba
  2. 24' Ilija Babić
  3. 33' Hassan Hilu
  4. 33' Hassan Hilu
  5. 39' S. Simovic J. Zivkovic
  6. 45' 0-1 U. Sremcevic · I. Babic
  7. HT0-1
  8. 46' M. Aleksic B. Kostic
  9. 49' Nikola Marjanović
  10. 60' O. Ugresic I. Baba
  11. 60' E. Kojzek Jeh
  12. 60' N. Milicic I. Babic
  13. 60' M. Kuzmanovic M. Cisse
  14. 65' M. Lekic C. Traore
  15. 73' S. Alic U. Sremcevic
  16. 73' I. Bah N. Glavcic
  17. 86' D. Jovanovic M. Vukotic
  18. 90'+4 Stefan Milić
  19. FT0-1

Đội hình

FK Partizan Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sasa Ilic
  1. 1M. Milosevic 6.2
  2. 30M. Roganovic 7.5
  3. 44S. Milic 7.7
  4. 40N. Simic 6.5
  5. 24V. Djurdjevic 7.5
  6. 39I. Zubairu 7.6
  7. 14I. Baba ▼ 60' 6.9
  8. 11M. Vukotic ▼ 86' 7.2
  9. 7C. Traore ▼ 65' 7.3
  10. 99B. Kostic ▼ 46' 6.6
  11. 89Jeh ▼ 60' 6.2

Dự bị 11

  1. 31M. Krunic
  2. 33S. Petrovic
  3. 23S. Mitrovic
  4. 5M. Milovanovic
  5. 90Z. Alilovic
  6. 36O. Ugresic ▲ 60' 6.7
  7. 20S. Nwulu
  8. 17M. Aleksic ▲ 46' 6.7
  9. 9E. Kojzek ▲ 60' 6.6
  10. 79D. Jovanovic ▲ 86' 6.3
  11. 46M. Lekic ▲ 65' 6.6
Radnicki 1923 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Fedja Dudic
  1. 81L. Lijeskic 8.3
  2. 7B. Nikcevic 6.6
  3. 5N. Marjanovic 7.6
  4. 6H. Hilu 5.7
  5. 11I. Babic ▼ 60' 6.6
  6. 27M. Ristic 8.3
  7. 10M. Cisse ▼ 60' 6.3
  8. 35N. Glavcic ▼ 73' 7.5
  9. 80J. Ilic 6.6
  10. 70J. Zivkovic ▼ 39' 6.6
  11. 9U. Sremcevic ▼ 73' 7.2

Dự bị 11

  1. 1M. Sahinovic
  2. 14S. Simovic ▲ 39' 7.3
  3. 4N. Milicic ▲ 60' 7.2
  4. 16V. Tomic
  5. 28S. Alic ▲ 73' 7.2
  6. 99A. Suljic
  7. 8M. Kuzmanovic ▲ 60' 7.2
  8. 77I. Bah ▲ 73' 6.2
  9. 2M. Mezghrani
  10. 41A. Jelic
  11. 40S. Borovina

Thống kê

0211
521
63%Kiểm soát bóng37%
32Dứt điểm5
8Trúng đích2
16Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm4
14Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn0
11Phạt góc5
4Việt vị0
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
451Chuyền bóng278
374Chuyền chính xác205
83%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
7 18 - 2 +16 19
2
FK Vojvodina
8 17 - 7 +10 18
3
IMT Novi Beograd
8 11 - 5 +6 14
4
Mladost Lucani
8 8 - 6 +2 13
5
Radnik Surdulica
8 9 - 10 -1 12
6
FK Železničar Pančevo
7 11 - 7 +4 11
7
Radnicki 1923
7 7 - 6 +1 11
8
Novi Pazar
8 7 - 8 -1 11
9
Cukaricki
8 10 - 15 -5 10
10
OFK Beograd
8 9 - 13 -4 9
11
Macva
9 5 - 15 -10 8
12
FK Partizan
7 11 - 12 -1 7
13
Radnicki NIS
7 3 - 7 -4 5
14
Zemun
8 3 - 16 -13 1
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)

So sánh

16Trận đấu9
31Ghi được11
20Thủng lưới7
1.94Bàn thắng mỗi trận1.22
4Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn4
22Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu