Radnicki 1923 vs FK Partizan
Tỷ số chung cuộc: Radnicki 1923 0-4 FK Partizan tại Super Liga, 25 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki 1923 thắng 1, hòa 3, FK Partizan thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Čika Dača, Kragujevac
- Phong độ
- WWDDW Radnicki 1923
- LWWLL FK Partizan
- 31' Matheus Saldanha
- 34' 0-1 A. Kalulu · Matheus Saldanha
- HT0-1
- 46' ▲ M. Vidović ▼ W. Sahli
- 46' ▲ M. Vidosavljević ▼ M. Ristić
- 50' Milan Mitrović
- 53' ▲ X. Severina ▼ A. Kalulu
- 55' Aleksandar Šćekić
- 61' Miloš Vidović
- 62' ▲ N. Nikolić ▼ B. Natcho
- 63' 0-2 N. Nikolić · Q. Menig
- 67' Milutin Vidosavljević
- 69' Milan Mitrović
- 69' Milan Mitrović
- 75' ▲ M. Aleksić ▼ M. Gluščević
- 75' ▲ N. Tomić ▼ K. Bevis
- 78' Izuchukwu Jude Anthony
- 81' 0-3 Matheus Saldanha
- 82' ▲ M. Vidakov ▼ G. Chinedu
- 82' ▲ S. Baždar ▼ Matheus Saldanha
- 82' ▲ M. Stjepanović ▼ Q. Menig
- 87' 0-4 N. Nikolić · M. Stjepanović
- FT0-4
Đội hình
- 26S. Leković 5.9
- 30I. Anthony 6.3
- 14S. Simović 6.3
- 15M. Mitrović 5.9
- 23B. Adžić 6.9
- 77W. Sahli ▼ 46' 6.7
- 27M. Ristić ▼ 46' 6.3
- 93K. Bevis ▼ 75' 6.2
- 10S. Čolović 6.6
- 9G. Chinedu ▼ 82' 6.9
- 7M. Gluščević ▼ 75' 7.0
Dự bị 11
- 25M. Vidović ▲ 46' 6.3
- 55M. Vidosavljević ▲ 46' 6.3
- 70M. Aleksić ▲ 75' 6.3
- 80N. Tomić ▲ 75' 6.2
- 90M. Vidakov ▲ 82' 6.3
- 13B. Milošević
- 20L. Pecelj
- 11V. Đurić
- 1F. Pajović
- 16U. Vidović
- 2A. Popović
- 1A. Jovanović 7.5
- 2A. Stojković 7.5
- 3M. Ilić 7.2
- 6S. Marković 7.0
- 5N. Antić 7.5
- 10B. Natcho ▼ 62' 7.0
- 19A. Šćekić 7.3
- 15A. Kalulu ⚽ ▼ 53' 7.0
- 29G. Zahid 6.6
- 9Q. Menig ⇢ ▼ 82' 7.3
- 11Matheus Saldanha ⚽ ⇢ ▼ 82' 8.7
Dự bị 11
- 7X. Severina ▲ 53' 6.9
- 23N. Nikolić ⚽2 ▲ 62' 8.7
- 14S. Baždar ▲ 82' 6.2
- 45M. Stjepanović ▲ 82' 7.3
- 17M. Živković
- 90M. Petković
- 12Z. Šehović
- 25N. De Medina
- 43N. Trifunović
- 85N. Stevanović
- 4S. Saničanin
Thống kê
15⚑1
⚑220
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm12
2Trúng đích5
9Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn0
1Phạt góc2
3Việt vị6
20Phạm lỗi10
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
340Chuyền bóng371
261Chuyền chính xác280
77%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
51Trận đấu57
90Ghi được96
77Thủng lưới77
1.76Bàn thắng mỗi trận1.68
13Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn33
49Hiệp hai61