FK Partizan vs Radnicki 1923
Tỷ số chung cuộc: FK Partizan 2-2 Radnicki 1923 tại Super Liga, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Partizan thắng 6, hòa 3, Radnicki 1923 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadion Partizana, Beograd
- Phong độ
- LWWLL FK Partizan
- WWDDW Radnicki 1923
- 16' Milan Mitrović
- 19' Mario Jurčevič
- 25' B. Natcho 1-0
- 33' Đ. Jovanović · B. Natcho 2-0
- 38' 2-1 S. Simović
- HT2-1
- 46' ▲ L. Owusu ▼ B. Natcho
- 46' ▲ A. Golijanin ▼ B. Adžić
- 46' ▲ D. Nlandu ▼ M. Ristić
- 46' ▲ L. Ben Hassine ▼ Evandro
- 47' Darly Nlandu
- 56' Slaviša Radović
- 60' ▲ B. Mirčetić ▼ M. Gluščević
- 66' Aleksandar Šćekić
- 72' ▲ N. Trifunović ▼ A. Kalulu
- 72' ▲ T. Dadić ▼ S. Radović
- 79' ▲ N. Nikolić ▼ Đ. Jovanović
- 83' 2-2 L. Ben Hassine · K. Bevis
- 87' ▲ P. Fuhrer ▼ G. Zahid
- 90'+2 Luka Stankovski
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Jovanović 6.9
- 26A. Filipović 6.6
- 33K. Arriaga 6.9
- 24V. Đurđević 6.3
- 4M. Jurčević 6.9
- 15A. Kalulu ▼ 72' 6.3
- 19A. Šćekić 6.3
- 29G. Zahid ▼ 87' 7.0
- 39Z. Ibrahim 7.0
- 10B. Natcho ⚽ ⇢ ▼ 46' 8.5
- 9Đ. Jovanović ⚽ ▼ 79' 7.6
Dự bị 11
- 16L. Owusu ▲ 46' 6.5
- 43N. Trifunović ▲ 72' 6.5
- 23N. Nikolić ▲ 79' 6.6
- 27P. Fuhrer ▲ 87' 6.6
- 88M. Kerkez
- 45M. Stjepanović
- 50M. Lazarević
- 25N. De Medina
- 5N. Antić
- 85N. Stevanović
- 70D. Janković
- 1M. Milošević 7.2
- 23B. Adžić ▼ 46' 6.7
- 8M. Ćosić 6.9
- 14S. Simović ⚽ 7.2
- 20S. Radović ▼ 72' 6.7
- 27M. Ristić ▼ 46' 6.9
- 15M. Mitrović 6.9
- 7M. Gluščević ▼ 60' 6.2
- 80L. Stankovski 7.3
- 10K. Bevis ⇢ 7.5
- 11Evandro ▼ 46' 6.5
Dự bị 11
- 39A. Golijanin ▲ 46' 6.7
- 41D. Nlandu ▲ 46' 6.5
- 99L. Ben Hassine ⚽ ▲ 46' 7.2
- 44B. Mirčetić ▲ 60' 7.2
- 50T. Dadić ▲ 72' 6.9
- 17A. Tselios
- 9D. Ortíz
- 6S. Zeljković
- 81L. Lijeskić
- 40A. Janković
- 32N. Bukumira
Thống kê
02⚑7
⚑240
42%Kiểm soát bóng58%
18Dứt điểm10
5Trúng đích5
6Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn1
7Phạt góc2
2Việt vị2
19Phạm lỗi21
2Thẻ vàng4
3Cứu thua4
316Chuyền bóng433
245Chuyền chính xác363
78%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu50
92Ghi được81
62Thủng lưới66
1.77Bàn thắng mỗi trận1.62
20Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai41