FK Partizan vs Radnicki 1923
Tỷ số chung cuộc: FK Partizan 2-1 Radnicki 1923 tại Super Liga, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Partizan thắng 6, hòa 3, Radnicki 1923 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 3
- Phong độ
- LWWLL FK Partizan
- WWDDW Radnicki 1923
- 2' Bojan Adžić
- 34' ▲ I. Bah ▼ M. Vidosavljevic
- 45' 0-1 L. Ben Hassine · K. Bevis
- HT0-1
- 46' ▲ B. Kostic ▼ D. Seck
- 46' ▲ B. Natcho ▼ Y. Karabelyov
- 46' ▲ J. Milosevic ▼ A. Kostic
- 53' M. Vukotic · V. Dragojevic 1-1
- 55' Kilian Bevis
- 56' Tomislav Dadić
- 59' ▲ D. Mitrovic ▼ B. Adzic
- 59' ▲ N. Bukumira ▼ M. Gluscevic
- 69' Nikola Bukumira
- 70' ▲ O. Ugresic ▼ V. Dragojevic
- 70' ▲ N. Skrobonja ▼ B. Mircetic
- 70' ▲ A. Balde ▼ L. Ben Hassine
- 77' ▲ A. Kalulu ▼ M. Vukotic
- 89' Nikola Skrobonja
- 90' A. Stojkovic · M. Roganovic 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Milosevic 6.3
- 30M. Roganovic ⇢ 7.2
- 40N. Simic 8.0
- 24V. Djurdjevic 7.3
- 2A. Stojkovic ⚽ 8.0
- 28Y. Karabelyov ▼ 46' 7.2
- 19D. Seck ▼ 46' 6.3
- 6V. Dragojevic ⇢ ▼ 70' 6.6
- 32N. Trifunovic 6.9
- 9A. Kostic ▼ 46' 6.6
- 11M. Vukotic ⚽ ▼ 77' 8.3
Dự bị 11
- 31M. Krunic
- 44S. Milic
- 90Z. Alilovic
- 70D. Jankovic
- 99B. Kostic ▲ 46' 6.6
- 10B. Natcho ▲ 46' 7.5
- 36O. Ugresic ▲ 70' 7.2
- 29G. Zahid
- 42D. Jovanovic
- 15A. Kalulu ▲ 77' 6.2
- 7J. Milosevic ▲ 46' 6.5
- 88V. Stojkovic 7.9
- 23B. Adzic ▼ 59' 6.3
- 5N. Marjanovic 6.6
- 14S. Simovic 7.2
- 50T. Dadic 6.6
- 21J. Ilic 6.6
- 7M. Gluscevic ▼ 59' 6.3
- 55M. Vidosavljevic ▼ 34' 6.3
- 99L. Ben Hassine ⚽ ▼ 70' 8.2
- 10K. Bevis ⇢ 6.9
- 44B. Mircetic ▼ 70' 6.2
Dự bị 11
- 81L. Lijeskic
- 15M. Mitrovic
- 25D. Mitrovic ▲ 59' 6.3
- 27M. Ristic
- 32N. Bukumira ▲ 59' 6.2
- 51N. Skrobonja ▲ 70' 6.3
- 80L. Stankovski
- 8M. Cosic
- 77I. Bah ▲ 34' 6.7
- 9S. Chinedu
- 17A. Balde ▲ 70' 6.3
Thống kê
00⚑6
⚑250
68%Kiểm soát bóng32%
24Dứt điểm7
13Trúng đích1
5Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
6Phạt góc2
1Việt vị1
9Phạm lỗi13
0Thẻ vàng5
0Cứu thua10
587Chuyền bóng274
494Chuyền chính xác208
84%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
48Trận đấu44
87Ghi được50
57Thủng lưới54
1.81Bàn thắng mỗi trận1.14
17Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai25