FK Partizan vs Radnicki 1923
Tỷ số chung cuộc: FK Partizan 3-1 Radnicki 1923 tại Super Liga, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Partizan thắng 6, hòa 3, Radnicki 1923 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Partizana, Beograd
- Phong độ
- LWWLL FK Partizan
- WWDDW Radnicki 1923
- 13' Bogdan Mirčetić
- 18' J. Milošević · B. Natcho 1-0
- 45'+3 Slaviša Radović
- HT1-0
- 46' ▲ D. Jovanović ▼ J. Milošević
- 46' ▲ L. Stankovski ▼ S. Radović
- 46' ▲ L. Lijeskić ▼ M. Milošević
- 46' ▲ K. Bevis ▼ M. Gluščević
- 46' 1-1 I. Bah · M. Vidosavljević
- 57' Nihad Mujakić
- 59' O. Ugrešić · D. Jovanović 2-1
- 60' ▲ M. Vukotić ▼ S. Kovač
- 65' ▲ L. Ben Hassine ▼ M. Vidosavljević
- 65' ▲ T. Dadić ▼ A. Janković
- 69' Mehmed Ćosić
- 71' Louay Ben Hassine
- 79' ▲ A. Šćekić ▼ B. Natcho
- 82' Aleksandar Jovanović
- 87' ▲ M. Stjepanović ▼ O. Ugrešić
- 87' ▲ Goh Young-Jun ▼ A. Kalulu
- 90'+2 Milan Mitrović
- 90'+5 M. Vukotić 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Jovanović 7.0
- 26A. Filipović 7.2
- 3M. Ilić 6.7
- 18N. Mujakić 6.3
- 4M. Jurčević 7.3
- 14S. Kovač ▼ 60' 6.9
- 80V. Dragojević 7.3
- 15A. Kalulu ▼ 87' 6.6
- 10B. Natcho ⇢ ▼ 79' 7.9
- 36O. Ugrešić ⚽ ▼ 87' 7.2
- 7J. Milošević ⚽ ▼ 46' 6.9
Dự bị 10
- 42D. Jovanović ▲ 46' 7.3
- 11M. Vukotić ⚽ ▲ 60' 7.3
- 19A. Šćekić ▲ 79' 6.3
- 45M. Stjepanović ▲ 87' 6.3
- 77Goh Young-Jun ▲ 87' 6.3
- 24V. Đurđević
- 70D. Janković
- 90Z. Alilović
- 21B. Dimoski
- 31M. Krunić
- 1M. Milošević ▼ 46' 6.9
- 8M. Ćosić 6.9
- 6S. Zeljković 7.2
- 15M. Mitrović 6.7
- 20S. Radović ▼ 46' 6.3
- 40A. Janković ▼ 65' 5.9
- 27M. Ristić 7.3
- 55M. Vidosavljević ⇢ ▼ 65' 7.5
- 44B. Mirčetić 7.2
- 7M. Gluščević ▼ 46' 6.9
- 77I. Bah ⚽ 7.7
Dự bị 11
- 80L. Stankovski ▲ 46' 6.9
- 81L. Lijeskić ▲ 46' 6.3
- 10K. Bevis ▲ 46' 6.7
- 99L. Ben Hassine ▲ 65' 6.5
- 50T. Dadić ▲ 65' 6.7
- 9S. Chinedu
- 70Alfa Baldé
- 23B. Adžić
- 21J. Ilić
- 90M. Vidakov
- 32N. Bukumira
Thống kê
02⚑3
⚑750
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm18
8Trúng đích4
2Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn5
3Phạt góc7
0Việt vị2
12Phạm lỗi19
2Thẻ vàng5
3Cứu thua5
330Chuyền bóng390
235Chuyền chính xác301
71%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu50
92Ghi được81
62Thủng lưới66
1.77Bàn thắng mỗi trận1.62
20Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai41