FK Partizan
3 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Radnicki 1923

FK Partizan vs Radnicki 1923

Tỷ số chung cuộc: FK Partizan 3-3 Radnicki 1923 tại Super Liga, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Partizan thắng 6, hòa 3, Radnicki 1923 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 19
Sân vận động
Stadion Partizana, Beograd
Phong độ
LWWLL FK Partizan
WWDDW Radnicki 1923
  1. 7' 0-1 M. Gluščević · L. Pecelj
  2. 16' 0-2 G. Chinedu · B. Adžić
  3. 29' N. Nikolić Q. Menig
  4. 39' Matheus Saldanha · A. Kalulu 1-2
  5. 43' Milan Mitrović
  6. 44' B. Natcho 2-2
  7. 45'+1 Kilian Bevis
  8. HT2-2
  9. 62' M. Vidakov M. Gluščević
  10. 63' Matheus Saldanha
  11. 69' X. Severina A. Kalulu
  12. 69' K. Belić B. Natcho
  13. 70' S. Simović W. Sahli
  14. 74' 2-3 M. Vidakov
  15. 77' V. Đurić G. Chinedu
  16. 82' N. Trifunović S. Saničanin
  17. 84' Miloš Ristić
  18. 87' K. Belić · Matheus Saldanha 3-3
  19. 90'+2 Nemanja Nikolić
  20. 90'+2 Izuchukwu Jude Anthony
  21. FT3-3

Đội hình

FK Partizan Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. Duljaj
  1. 1A. Jovanović 6.5
  2. 2A. Stojković 7.3
  3. 6S. Marković 6.3
  4. 4S. Saničanin ▼ 82' 6.3
  5. 5N. Antić 6.3
  6. 29G. Zahid 7.7
  7. 45M. Stjepanović 6.7
  8. 10B. Natcho ▼ 69' 7.6
  9. 15A. Kalulu ▼ 69' 6.6
  10. 11Matheus Saldanha 8.5
  11. 9Q. Menig ▼ 29' 6.7

Dự bị 11

  1. 23N. Nikolić ▲ 29' 6.9
  2. 7X. Severina ▲ 69' 6.2
  3. 40K. Belić ▲ 69' 7.7
  4. 43N. Trifunović ▲ 82' 6.6
  5. 19A. Šćekić
  6. 25N. De Medina
  7. 26A. Filipović
  8. 14S. Baždar
  9. 85N. Stevanović
  10. 38J. Jevremović
  11. 12Z. Šehović
Radnicki 1923 Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: F. Dudić
  1. 26S. Leković 6.2
  2. 23B. Adžić 7.0
  3. 30I. Anthony 6.9
  4. 15M. Mitrović 6.9
  5. 20L. Pecelj 7.2
  6. 27M. Ristić 6.7
  7. 10S. Čolović 6.9
  8. 77W. Sahli ▼ 70' 6.6
  9. 93K. Bevis 6.5
  10. 7M. Gluščević ▼ 62' 6.9
  11. 9G. Chinedu ▼ 77' 7.3

Dự bị 11

  1. 90M. Vidakov ▲ 62' 7.2
  2. 14S. Simović ▲ 70' 6.5
  3. 11V. Đurić ▲ 77' 6.3
  4. 19Đ. Jovanović
  5. 13B. Milošević
  6. 32N. Bukumira
  7. 5V. Tomović
  8. 16U. Vidović
  9. 22A. Petrović
  10. 25M. Vidović
  11. 1F. Pajović

Thống kê

012
240
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm9
5Trúng đích6
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
2Phạt góc2
3Việt vị2
9Phạm lỗi25
1Thẻ vàng4
3Cứu thua2
443Chuyền bóng454
341Chuyền chính xác367
77%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 77 - 22 +55 77
2
FK Partizan
30 66 - 35 +31 70
3
FK TSC
30 57 - 29 +28 60
4
FK Vojvodina
30 49 - 42 +7 50
5
Radnicki 1923
37 64 - 61 +3 61
6
Cukaricki
30 44 - 33 +11 48
7
Mladost Lucani
30 30 - 40 -10 40
8
Napredak
30 31 - 39 -8 39
9
Novi Pazar
30 35 - 40 -5 36
10
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 29 - 44 -15 34
11
Radnicki NIS
30 33 - 40 -7 33
12
IMT Novi Beograd
30 34 - 47 -13 32
13
Javor
30 28 - 45 -17 31
14
FK Vozdovac
30 38 - 48 -10 30
15
FK Železničar Pančevo
30 34 - 59 -25 26
16
Radnik Surdulica
30 19 - 41 -22 17
Relegation Round

So sánh

57Trận đấu51
96Ghi được90
77Thủng lưới77
1.68Bàn thắng mỗi trận1.76
15Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn31
61Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu