FK Partizan
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Radnicki 1923

FK Partizan vs Radnicki 1923

Tỷ số chung cuộc: FK Partizan 2-1 Radnicki 1923 tại Super Liga, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Partizan thắng 6, hòa 3, Radnicki 1923 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Round · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Partizana, Beograd
Trọng tài
P. Tomić
Phong độ
LWWLL FK Partizan
WWDDW Radnicki 1923
  1. 35' Dragoljub Srnić
  2. 38' Aleksandar Filipović
  3. 41' Q. Menig 1-0
  4. 44' 1-1 L. Milunović
  5. HT1-1
  6. 46' Evandro V. Đurić
  7. 54' Damjan Krajišnik
  8. 56' Ricardo Gomes 2-1
  9. 60' F. Diabaté Q. Menig
  10. 60' L. Zorić D. Krajišnik
  11. 74' L. Fejsa D. Pantić
  12. 74' J. Jevremović N. Jović
  13. 76' D. Ponjević D. Srnić
  14. 76' Đ. Jovanović L. Milunović
  15. 88' A. Pavlović Ricardo Gomes
  16. FT2-1

Đội hình

FK Partizan Sơ đồ: 4-1-2-3 · HLV: I. Duljaj
  1. 41A. Popović
  2. 26A. Filipović
  3. 5I. Vujačić
  4. 4S. Saničanin
  5. 72S. Urošević
  6. 13A. Colorado
  7. 10B. Natcho
  8. 55D. Pantić ▼ 74'
  9. 77N. Jović ▼ 74'
  10. 11Ricardo Gomes ▼ 88'
  11. 9Q. Menig ▼ 60'

Dự bị 11

  1. 18F. Diabaté ▲ 60'
  2. 15L. Fejsa ▲ 74'
  3. 38J. Jevremović ▲ 74'
  4. 20A. Pavlović ▲ 88'
  5. 3M. Ilić
  6. 7Patrick Andrade
  7. 8H. Traoré
  8. 12Z. Šehović
  9. 17M. Živković
  10. 25M. Lukač
  11. 45M. Stjepanović
Radnicki 1923 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Joksimović
  1. 26S. Leković
  2. 4N. Miličić
  3. 13F. Ivanović
  4. 35M. Mitrović
  5. 20L. Pecelj
  6. 42D. Srnić ▼ 76'
  7. 8D. Krajišnik ▼ 60'
  8. 10S. Čolović
  9. 11V. Đurić ▼ 46'
  10. 55M. Vidosavljević
  11. 40L. Milunović ▼ 76'

Dự bị 10

  1. 97Evandro ▲ 46'
  2. 3L. Zorić ▲ 60'
  3. 6D. Ponjević ▲ 76'
  4. 19Đ. Jovanović ▲ 76'
  5. 5V. Tomović
  6. 16U. Vidović
  7. 18Đ. Maksimović
  8. 21L. Malić
  9. 45M. Mladenović
  10. 14A. Ristić

Thống kê

010
420
8Dứt điểm7
2Trúng đích4
3Chệch đích1
3Bị chặn2
0Phạt góc4
3Việt vị1
8Phạm lỗi20
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 81 - 14 +67 82
2
FK TSC
30 52 - 22 +30 62
3
Cukaricki
30 56 - 31 +25 62
4
FK Partizan
30 57 - 28 +29 57
5
FK Vojvodina
37 59 - 35 +24 63
6
Novi Pazar
30 37 - 31 +6 50
7
FK Vozdovac
30 24 - 42 -18 39
8
Radnicki 1923
30 29 - 30 -1 37
9
Kolubara
30 23 - 45 -22 37
10
Napredak
30 22 - 31 -9 31
11
Radnicki NIS
30 30 - 51 -21 29
12
Javor
30 28 - 49 -21 29
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 43 -17 25
14
Mladost Lucani
30 32 - 52 -20 23
15
Radnik Surdulica
30 21 - 44 -23 23
16
Mladost Novi Sad
30 20 - 45 -25 20
Relegation Round

So sánh

53Trận đấu42
93Ghi được43
55Thủng lưới47
1.75Bàn thắng mỗi trận1.02
19Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn17
48Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu