Radnicki 1923 vs FK Partizan
Tỷ số chung cuộc: Radnicki 1923 0-2 FK Partizan tại Super Liga, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki 1923 thắng 1, hòa 3, FK Partizan thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion Čika Dača, Kragujevac
- Phong độ
- WWDDW Radnicki 1923
- LWWLL FK Partizan
- 35' ▲ Goh Young-Jun ▼ Z. Ibrahim
- HT0-0
- 52' Bojan Adžić
- 58' Aldo Kalulu
- 63' Tomislav Dadić
- 66' ▲ M. Roganović ▼ A. Filipović
- 66' ▲ B. Natcho ▼ Goh Young-Jun
- 67' 0-1 J. Milošević
- 69' ▲ M. Mitrović ▼ S. Simović
- 69' ▲ J. Ilić ▼ L. Stankovski
- 69' ▲ S. Chinedu ▼ I. Bah
- 74' 0-2 J. Milošević · M. Jurčević
- 76' ▲ N. Bukumira ▼ B. Mirčetić
- 76' ▲ M. Stjepanović ▼ O. Ugrešić
- 76' ▲ D. Jovanović ▼ J. Milošević
- 77' ▲ Alfa Baldé ▼ L. Ben Hassine
- 81' Mihajlo Ilić
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Milošević 6.7
- 23B. Adžić 6.2
- 6S. Zeljković 6.9
- 14S. Simović ▼ 69' 6.6
- 50T. Dadić 6.7
- 27M. Ristić 6.6
- 99L. Ben Hassine ▼ 77' 6.5
- 44B. Mirčetić ▼ 76' 7.3
- 80L. Stankovski ▼ 69' 7.0
- 10K. Bevis 6.9
- 77I. Bah ▼ 69' 6.3
Dự bị 10
- 15M. Mitrović ▲ 69' 6.3
- 21J. Ilić ▲ 69' 6.5
- 9S. Chinedu ▲ 69' 6.6
- 32N. Bukumira ▲ 76' 6.6
- 70Alfa Baldé ▲ 77' 6.6
- 8M. Ćosić
- 20S. Radović
- 81L. Lijeskić
- 40A. Janković
- 7M. Gluščević
- 1A. Jovanović 8.7
- 26A. Filipović ▼ 66' 7.3
- 3M. Ilić 7.2
- 18N. Mujakić 7.2
- 4M. Jurčević ⇢ 7.9
- 80V. Dragojević 6.7
- 15A. Kalulu 7.0
- 36O. Ugrešić ▼ 76' 7.5
- 39Z. Ibrahim ▼ 35' 6.5
- 7J. Milošević ⚽2 ▼ 76' 8.9
- 11M. Vukotić 6.9
Dự bị 11
- 77Goh Young-Jun ▲ 35' 6.3
- 30M. Roganović ▲ 66' 6.9
- 10B. Natcho ▲ 66' 6.3
- 45M. Stjepanović ▲ 76' 6.7
- 42D. Jovanović ▲ 76' 6.3
- 40N. Simić
- 24V. Đurđević
- 90Z. Alilović
- 12Z. Šehović
- 21B. Dimoski
- 31M. Krunić
Thống kê
02⚑3
⚑220
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm13
7Trúng đích5
4Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
3Phạt góc2
0Việt vị1
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
3Cứu thua7
367Chuyền bóng432
294Chuyền chính xác356
80%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
50Trận đấu52
81Ghi được92
66Thủng lưới62
1.62Bàn thắng mỗi trận1.77
16Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn33
41Hiệp hai42