FK Partizan vs Radnicki 1923
Tỷ số chung cuộc: FK Partizan 2-2 Radnicki 1923 tại Super Liga, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Partizan thắng 6, hòa 3, Radnicki 1923 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Championship Round · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Partizana, Beograd
- Phong độ
- LWWLL FK Partizan
- WWDDW Radnicki 1923
- 4' 0-1 M. Vidosavljević · K. Bevis
- 10' ▲ A. Janković ▼ Goh Young-Jun
- HT0-1
- 46' ▲ B. Kovačević ▼ A. Filipović
- 62' Nikola Antić
- 63' Bojan Kovačević
- 67' Ljubiša Pecelj
- 71' 0-2 M. Aleksić · M. Ristić
- 72' ▲ M. Roganović ▼ A. Stojković
- 72' ▲ N. Trifunović ▼ X. Severina
- 72' ▲ V. Đurić ▼ K. Bevis
- 72' ▲ D. Ortíz ▼ P. Ivelja
- 75' N. Nikolić · A. Janković 1-2
- 82' N. Trifunović · B. Natcho 2-2
- 83' ▲ N. Tomić ▼ M. Vidosavljević
- 85' ▲ M. Živković ▼ A. Janković
- 86' ▲ B. Adžić ▼ M. Gluščević
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Jovanović 8.0
- 2A. Stojković ▼ 72' 6.7
- 26A. Filipović ▼ 46' 6.3
- 4S. Saničanin 6.9
- 5N. Antić 7.0
- 7X. Severina ▼ 72' 6.9
- 10B. Natcho ⇢ 7.9
- 16L. Owusu 6.9
- 77Goh Young-Jun ▼ 10' 6.3
- 14S. Baždar 6.9
- 23N. Nikolić ⚽ 7.9
Dự bị 11
- 99A. Janković ▲ 10' 7.0
- 36B. Kovačević ▲ 46' 6.3
- 30M. Roganović ▲ 72' 6.6
- 43N. Trifunović ⚽ ▲ 72' 7.0
- 17M. Živković ▲ 85' 6.5
- 42D. Jovanović
- 19A. Šćekić
- 33M. Krunić
- 25N. De Medina
- 45M. Stjepanović
- 18O. Ugresić
- 26S. Leković 7.5
- 8M. Ćosić 7.3
- 5B. Šerbečić 7.0
- 15M. Mitrović 6.9
- 20L. Pecelj 6.6
- 27M. Ristić ⇢ 7.2
- 7M. Gluščević ▼ 86' 7.3
- 55M. Vidosavljević ⚽ ▼ 83' 7.6
- 70M. Aleksić ⚽ 7.9
- 93K. Bevis ⇢ ▼ 72' 7.3
- 19P. Ivelja ▼ 72' 6.3
Dự bị 11
- 11V. Đurić ▲ 72' 6.2
- 9D. Ortíz ▲ 72' 6.3
- 80N. Tomić ▲ 83' 6.9
- 23B. Adžić ▲ 86' 6.7
- 16U. Vidović
- 25M. Vidović
- 33V. Tomić
- 14S. Simović
- 45M. Mladenović
- 18A. Ristić
- 13B. Milošević
Thống kê
02⚑6
⚑710
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm23
6Trúng đích11
4Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn4
6Phạt góc7
2Việt vị0
19Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
9Cứu thua4
328Chuyền bóng486
244Chuyền chính xác407
74%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
57Trận đấu51
96Ghi được90
77Thủng lưới77
1.68Bàn thắng mỗi trận1.76
15Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn31
61Hiệp hai49