Radnicki NIS
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Cukaricki

Radnicki NIS vs Cukaricki

Tỷ số chung cuộc: Radnicki NIS 0-2 Cukaricki tại Super Liga, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki NIS thắng 1, hòa 3, Cukaricki thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 2
Phong độ
WDLDL Radnicki NIS
DWLLL Cukaricki
  1. 26' 0-1 U. Miladinovic · N. Miletic
  2. 29' 0-2 M. Djokovic · Z. Sehovic
  3. 33' Aleksandar Vidović
  4. 43' S. Velickovic A. Vidovic
  5. HT0-2
  6. 46' K. Osei I. Ivanovic
  7. 59' R. Jokic U. Vitas
  8. 59' S. Mijailovic F. Durmishaj
  9. 60' L. Mijovic A. Cisse
  10. 65' Sambou Sissoko
  11. 67' D. Krajisnik F. Kanoute
  12. 67' A. Shestyuk I. Mustapha
  13. 73' M. Pavkov M. Docic
  14. 77' Issah Abass
  15. 78' Issah Abass11mhỏng 11m
  16. 79' Kwaku Bonsu Osei Gaucho
  17. 83' Ranko Jokić
  18. 85' L. Stojanovic V. Radosavljevic
  19. FT0-2

Đội hình

Radnicki NIS Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marko Nedjic
  1. 98S. Manojlovic 5.9
  2. 2M. Mijailovic 6.8
  3. 4U. Vitas ▼ 59' 6.6
  4. 5N. Zecevic 6.4
  5. 20A. Vidovic ▼ 43' 5.8
  6. 22R. Milosavljevic 6.4
  7. 6F. Kanoute ▼ 67' 6.3
  8. 11I. Ivanovic ▼ 46' 6.1
  9. 89L. Izderic 6.5
  10. 7I. Abass 5.9
  11. 23I. Mustapha ▼ 67' 6.2

Dự bị 10

  1. 94D. Stanivukovic
  2. 12I. Kostic
  3. 18S. Velickovic ▲ 43' 6.1
  4. 19K. Osei ▲ 46' 6.7
  5. 15D. Krajisnik ▲ 67' 6.0
  6. 70S. Nikolic
  7. 25B. Kovacevic
  8. 9A. Shestyuk ▲ 67' 6.3
  9. 3R. Jokic ▲ 59' 6.3
  10. 71D. Petrovic
Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marko Jaksic
  1. 1D. Nikolic 6.9
  2. 73N. Miletic 7.5
  3. 23I. Maiga 7.3
  4. 26M. Djokovic 7.9
  5. 3Z. Sehovic 7.8
  6. 14S. Sissoko 6.4
  7. 5M. Docic ▼ 73' 6.3
  8. 20A. Cisse ▼ 60' 6.9
  9. 10U. Miladinovic 8.2
  10. 86V. Radosavljevic ▼ 85' 6.6
  11. 25F. Durmishaj ▼ 59' 6.5

Dự bị 11

  1. 81V. Carapic
  2. 4N. Tomovic
  3. 22S. Mijailovic ▲ 59' 6.8
  4. 50M. Pavkov ▲ 73' 6.6
  5. 77A. Bajovic
  6. 15L. Stojanovic ▲ 85' 7.1
  7. 19A. Ouedraogo
  8. 16S. Andjelic
  9. 27A. Nanque
  10. 7L. Mijovic ▲ 60' 7.0
  11. 11C. Ebere

Thống kê

035
510
69%Kiểm soát bóng31%
17Dứt điểm12
2Trúng đích4
9Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm10
11Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn5
5Phạt góc5
1Việt vị2
7Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
483Chuyền bóng215
397Chuyền chính xác136
82%Chính xác chuyền63%
1.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
7 18 - 2 +16 19
2
FK Vojvodina
8 17 - 7 +10 18
3
IMT Novi Beograd
8 11 - 5 +6 14
4
Mladost Lucani
8 8 - 6 +2 13
5
Radnik Surdulica
8 9 - 10 -1 12
6
Radnicki 1923
7 7 - 6 +1 11
7
Novi Pazar
8 7 - 8 -1 11
8
Cukaricki
8 10 - 15 -5 10
9
OFK Beograd
8 9 - 13 -4 9
10
FK Železničar Pančevo
6 9 - 7 +2 8
11
Macva
8 5 - 13 -8 8
12
FK Partizan
7 11 - 12 -1 7
13
Radnicki NIS
7 3 - 7 -4 5
14
Zemun
8 3 - 16 -13 1
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)

So sánh

9Trận đấu8
5Ghi được10
10Thủng lưới15
0.56Bàn thắng mỗi trận1.25
3Giữ sạch lưới3
2Trên 2.5 bàn5
3Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu