Cukaricki
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Radnicki NIS

Cukaricki vs Radnicki NIS

Tỷ số chung cuộc: Cukaricki 2-0 Radnicki NIS tại Super Liga, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cukaricki thắng 6, hòa 3, Radnicki NIS thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 1
Sân vận động
Stadion na Banovom brdu, Beograd
Phong độ
DWLLL Cukaricki
WDLDL Radnicki NIS
  1. 17' Aleksandar Vojnović
  2. 32' Đ. Ivanović · L. Tufegdžić 1-0
  3. 41' Đorđe Ivanović
  4. 45' M. Cvetković · M. Docić 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' P. Ivelja T. Stewart
  7. 46' J. Nišić S. Čolović
  8. 62' F. Frei Jo Jin-Ho
  9. 63' V. Rogan M. Cvetković
  10. 63' S. Tedić L. Tufegdžić
  11. 82' B. Nikčević Đ. Ivanović
  12. 89' A. Subotić S. Kovač
  13. FT2-0

Đội hình

Cukaricki Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Stanić
  1. 1N. Mirković
  2. 24N. Stanković
  3. 6M. Stevanović
  4. 18V. Jovanović
  5. 27M. Cvetković ▼ 63'
  6. 14S. Sissoko
  7. 5M. Docić
  8. 10Đ. Ivanović ▼ 82'
  9. 77S. Kovač ▼ 89'
  10. 7L. Tufegdžić ▼ 63'
  11. 91M. Cvetković ▼ 63'

Dự bị 11

  1. 2V. Rogan ▲ 63'
  2. 9S. Tedić ▲ 63'
  3. 47B. Nikčević ▲ 82'
  4. 33A. Subotić ▲ 89'
  5. 12L. Kaličanin
  6. 3H. Diop
  7. 8N. Milojević
  8. 50M. Pavkov
  9. 29L. Stojanović
  10. 30V. Serafimović
  11. 49M. Arsović
Radnicki NIS Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Drinčić
  1. 1D. Stevanović
  2. 23A. Vojnović
  3. 3M. Yamkam
  4. 4D. Petrović
  5. 24A. Stojanović
  6. 11S. Čolović ▼ 46'
  7. 6Jo Jin-Ho ▼ 62'
  8. 7R. Bosić
  9. 21V. Ilić
  10. 8N. Belaković
  11. 9T. Stewart ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 18P. Ivelja ▲ 46'
  2. 45J. Nišić ▲ 46'
  3. 20F. Frei ▲ 62'
  4. 94D. Stanivuković
  5. 5T. Etongou
  6. 77M. Stajić
  7. 15D. Pavlović
  8. 70S. Nikolic
  9. 12I. Yurukov
  10. 36M. Terzić

Thống kê

01
10
67%Kiểm soát bóng33%
0Dứt điểm0
0Trúng đích0
0Chệch đích0
0Sút trong vòng cấm0
0Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn0
0Phạm lỗi0
2Chuyền bóng1
1Chuyền chính xác1
50%Chính xác chuyền100%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu48
53Ghi được63
55Thủng lưới78
1.26Bàn thắng mỗi trận1.31
13Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu