Radnicki NIS vs Cukaricki
Tỷ số chung cuộc: Radnicki NIS 2-2 Cukaricki tại Super Liga, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki NIS thắng 1, hòa 3, Cukaricki thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 16
- Sân vận động
- Gradski Stadion Čair, Niš
- Phong độ
- WDLDL Radnicki NIS
- WLLLD Cukaricki
- 20' Lazar Tufegdžić
- 27' Jo Jin-ho
- 32' J. Nišić 1-0
- 39' Nikola Stanković
- 40' Dusan Pavlovic
- 44' 1-1 S. Tedić11m
- 45' Mbouri Yamkam
- 45'+2 R. Bosić · J. Nišić 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ N. Belaković ▼ A. Stojanović
- 58' Iliya Yurukov
- 59' ▲ M. Tzionis ▼ B. Nikčević
- 62' Mbouri Yamkam
- 62' Mbouri Yamkam
- 65' Lazar Tufegdžić
- 65' ▲ M. Petković ▼ P. Ivelja
- 65' ▲ M. Cvetković ▼ H. Diop
- 70' Vojin Serafimović
- 80' ▲ E. Dzigba ▼ V. Rogan
- 80' ▲ U. Kabić ▼ L. Tufegdžić
- 80' ▲ M. Pavkov ▼ S. Tedić
- 82' ▲ M. Stajić ▼ T. Stewart
- 83' 2-2 M. Cvetković · M. Tzionis
- 84' Marko Petković
- 85' Uroš Kabić
- 90'+1 Strahinja Manojlović
- FT2-2
Đội hình
- 98S. Manojlović
- 23A. Vojnović
- 24A. Stojanović ▼ 46'
- 3M. Yamkam
- 15D. Pavlović
- 45J. Nišić
- 7R. Bosić
- 6Jo Jin-Ho
- 12I. Yurukov
- 9T. Stewart ▼ 82'
- 18P. Ivelja ▼ 65'
Dự bị 11
- 8N. Belaković ▲ 46'
- 33M. Petković ▲ 65'
- 77M. Stajić ▲ 82'
- 21V. Ilić
- 70S. Nikolic
- 94D. Stanivuković
- 36M. Terzić
- 5T. Etongou
- 1D. Stevanović
- 20F. Frei
- 30Đ. Zec
- 1N. Mirković
- 18V. Jovanović
- 2V. Rogan ▼ 80'
- 30V. Serafimović
- 3H. Diop ▼ 65'
- 7L. Tufegdžić ▼ 80'
- 47B. Nikčević ▼ 59'
- 14S. Sissoko
- 24N. Stanković
- 9S. Tedić ▼ 80'
- 90U. Miladinović
Dự bị 11
- 21M. Tzionis ▲ 59'
- 91M. Cvetković ▲ 65'
- 42E. Dzigba ▲ 80'
- 70U. Kabić ▲ 80'
- 50M. Pavkov ▲ 80'
- 12L. Kaličanin
- 23A. Bačanin
- 15L. Subotić
- 8N. Milojević
- 11G. Vadze
- 33A. Subotić
Thống kê
17
40
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm12
4Trúng đích4
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
7Việt vị3
31Phạm lỗi19
7Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
308Chuyền bóng455
209Chuyền chính xác347
68%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
48Trận đấu42
63Ghi được53
78Thủng lưới55
1.31Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai25